FC Fleury 91 W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 0-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 4, hòa 2, Saint-Étienne W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Terrain Walter Felder, Fleury Merogis
- Phong độ
- WLDLD FC Fleury 91 W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 40' ▲ M. Romanelli ▼ H. Mansuy
- 45' Charlotte Fernandes
- HT0-0
- 49' Faustine Bataillard
- 54' Claudine Meffometou
- 61' Morgane Martins
- 64' ▲ M. Ngock ▼ C. Fernandes
- 64' ▲ C. Tapia ▼ D. Bien-Aime
- 64' ▲ A. Pierre-Louis ▼ W. Fon
- 64' ▲ L. M. Hermann ▼ F. Bataillard
- 64' ▲ N. Ali Nadjim ▼ A. Connesson
- 76' ▲ E. Kamczyk ▼ C. Caputo
- 76' ▲ S. Chossenotte ▼ A. Traore
- 88' ▲ I. Moussa ▼ L. Cance
- 89' Emelyne Laurent
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Picaud 7.9
- 4L. Goetsch 7.2
- 21A. Cometti 7.3
- 12C. Meffometou 7.2
- 25M. Martins 7.0
- 20C. Fernandes ▼ 64' 6.0
- 28I. Jaurena 7.2
- 11E. Laurent 6.3
- 5L. Cance ▼ 88' 6.6
- 18C. Caputo ▼ 76' 6.3
- 14A. Traore ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 16E. Francart
- 15A. Bizet
- 44H. Diaz
- 8E. Kamczyk ▲ 76' 6.6
- 7S. Chossenotte ▲ 76' 6.5
- 32I. Moussa ▲ 88' 6.7
- 6M. Ngock ▲ 64' 6.7
- 16A. Pinguet 7.0
- 17H. Mansuy ▼ 40' 7.0
- 14D. Bien-Aime ▼ 64' 6.7
- 15A. Gajic 7.3
- 20K. Johnson 6.9
- 13F. Bataillard ▼ 64' 6.6
- 22W. Fon ▼ 64' 6.2
- 10R. Corboz 6.6
- 9S. Cambot 6.6
- 7A. Connesson ▼ 64' 6.9
- 11S. Hornemann 6.9
Dự bị 7
- 1E. Templier
- 3C. Tapia ▲ 64' 6.7
- 29M. Romanelli ▲ 40' 6.9
- 12A. Pierre-Louis ▲ 64' 6.9
- 18L. M. Hermann ▲ 64' 6.3
- 21N. Istocki
- 19N. Ali Nadjim ▲ 64' 6.5
Thống kê
04⚑5
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm5
2Trúng đích3
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
493Chuyền bóng260
394Chuyền chính xác145
80%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu22
24Ghi được11
21Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận0.5
8Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai6