Saint-Étienne W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 3-2 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 2, hòa 2, FC Fleury 91 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Salif Keita, Saint-Étienne
- Phong độ
- LWLLD Saint-Étienne W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- 11' Lisa Martinez
- 25' C. Caputo · C. Tapia 1-0
- 29' Sarah Kassi
- 39' F. Bogi · C. Caputo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Louis ▼ J. Mazo
- 60' ▲ I. Konan ▼ A. Fontaine
- 64' S. Stratigakis · S. Cambot 3-0
- 66' 3-1 E. Kamczyk · I. Konan
- 67' Fiona Bogi
- 73' ▲ A. Connesson ▼ S. Stratigakis
- 73' ▲ F. Bataillard ▼ S. Cambot
- 76' Aissata Traoré
- 76' ▲ D. Kopińska ▼ M. Diakité
- 80' ▲ M. Maniouloux ▼ S. Champagnac
- 82' Claudine Meffometou
- 82' ▲ E. Badu ▼ A. Traoré
- 87' 3-2 D. Kopińska
- 90'+2 Maéva Maniouloux
- 90'+4 Inès Konan
- 90'+5 ▲ M. Perea ▼ A. Pierre-Louis
- FT3-2
Đội hình
- 16M. Gignoux 6.5
- 23M. Belkhiter 6.3
- 2E. Mayi Kith 6.3
- 14F. Bogi ⚽ 7.3
- 3C. Tapia ⇢ 7.7
- 6L. Martinez 6.9
- 9S. Cambot ⇢ ▼ 73' 7.0
- 10S. Champagnac ▼ 80' 6.5
- 12A. Pierre-Louis ▼ 90' 6.7
- 11S. Stratigakis ⚽ ▼ 73' 7.3
- 18C. Caputo ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 7
- 7A. Connesson ▲ 73' 6.3
- 13F. Bataillard ▲ 73' 6.9
- 33M. Maniouloux ▲ 80' 5.9
- 15M. Perea ▲ 90'
- 20T. Job
- 1E. Templier
- 34D. Tene
- 1C. Picaud 6.2
- 10F. Robert 6.5
- 12C. Meffometou 6.7
- 5M. Diakité ▼ 76' 6.3
- 15A. Bizet 6.6
- 25Morgane Martins 6.7
- 9A. Fontaine ▼ 60' 6.3
- 2S. Kassi 6.5
- 6J. Mazo ▼ 46' 6.5
- 8E. Kamczyk ⚽ 7.7
- 14A. Traoré ▼ 82' 7.5
Dự bị 7
- 27B. Louis ▲ 46' 6.6
- 19I. Konan ▲ 60' 7.0
- 7D. Kopińska ⚽ ▲ 76' 7.5
- 17E. Badu ▲ 82' 7.0
- 75A. Tounkara
- 16E. Francart
- 22W. Zieniewicz
Thống kê
03⚑1
⚑540
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm18
6Trúng đích7
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
5Cứu thua3
270Chuyền bóng378
164Chuyền chính xác281
61%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
16Ghi được40
62Thủng lưới30
0.73Bàn thắng mỗi trận1.82
3Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai24