Saint-Étienne W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-0 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 2, hòa 2, FC Fleury 91 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Salif Keita, Saint-Étienne
- Phong độ
- LWLLD Saint-Étienne W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- 29' A. Pierre-Louis 1-0
- 31' Regina Ibiang Otu
- HT1-0
- 53' Faustine Bataillard
- 60' ▲ D. Grabowska ▼ B. Louis
- 60' ▲ E. Kamczyk ▼ Aldrith Quintero
- 74' ▲ A. Fontaine ▼ M. Dafeur
- 78' ▲ H. Dowd ▼ P. Browne
- 89' ▲ L. Archier ▼ C. Caputo
- 90' ▲ A. Mbadi ▼ S. Champagnac
- 90' ▲ C. Meffometou ▼ Ágata Filipa
- 90'+1 ▲ S. Kassi ▼ C. Swaby
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Gignoux-Soulier 6.9
- 21M. Belkhiter 7.3
- 13F. Bataillard 7.7
- 28N. Carage 7.0
- 3C. Tapia 6.9
- 11R. Otu 7.2
- 12A. Pierre-Louis ⚽ 6.9
- 8A. Lamontagne 7.2
- 10S. Champagnac ▼ 90' 6.7
- 18C. Caputo ▼ 89' 7.2
- 22P. Browne ▼ 78' 7.0
Dự bị 7
- 25H. Dowd ▲ 78' 6.9
- 24L. Archier ▲ 89' 6.7
- 4A. Mbadi ▲ 90'
- 1Y. Balogun
- 9L. Jésus
- 33T. Job
- 15N. Blanchard
- 16M. Heil 6.9
- 20C. Fernandes 6.9
- 5M. Diakité 6.6
- 4C. Swaby ▼ 90' 6.6
- 13Ágata Filipa ▼ 90' 6.3
- 6Aldrith Quintero ▼ 60' 6.3
- 28I. Jaurena 6.9
- 21M. Dafeur ▼ 74' 6.3
- 11R. Kouassi 7.3
- 27B. Louis ▼ 60' 6.6
- 10L. Le Garrec 6.9
Dự bị 7
- 14D. Grabowska ▲ 60' 6.9
- 8E. Kamczyk ▲ 60' 6.3
- 9A. Fontaine ▲ 74' 6.5
- 12C. Meffometou ▲ 90'
- 2S. Kassi ▲ 90'
- 1E. Francart
- 23T. Harris
Thống kê
02⚑4
⚑600
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm8
4Trúng đích0
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị6
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
286Chuyền bóng451
177Chuyền chính xác340
62%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
31Ghi được36
52Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23