FC Fleury 91 W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 6-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 4, hòa 2, Saint-Étienne W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- WLDLD FC Fleury 91 W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 17' B. Louis · E. Kamczyk 1-0
- 25' F. Robert 2-0
- 43' Aissata Traoré
- HT2-0
- 46' ▲ M. Romanelli ▼ M. Belkhiter
- 46' B. Louis · A. Traoré 3-0
- 48' B. Louis · A. Traoré 4-0
- 49' Fiona Bogi
- 55' A. Traoré · E. Kamczyk 5-0
- 61' ▲ I. Konan ▼ A. Traoré
- 61' ▲ C. Fernandes ▼ Morgane Martins
- 64' ▲ E. Mayi Kith ▼ F. Bogi
- 64' ▲ S. Cambot ▼ S. Stratigakis
- 74' Inès Jaurena
- 75' ▲ A. Fontaine ▼ F. Robert
- 75' ▲ D. Kopińska ▼ B. Louis
- 79' ▲ M. Maniouloux ▼ C. Caputo
- 82' ▲ A. Tounkara ▼ H. Diaz
- 84' ▲ T. Job ▼ C. Tapia
- 89' Claudine Meffometou
- 90'+4 A. Fontaine · E. Kamczyk 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1C. Picaud 8.2
- 12C. Meffometou 7.6
- 5A. Butel 7.2
- 15A. Bizet 7.0
- 10F. Robert ⚽ ▼ 75' 7.2
- 28I. Jaurena 6.9
- 44H. Diaz ▼ 82' 6.7
- 25Morgane Martins ▼ 61' 6.7
- 8E. Kamczyk ⇢3 9.2
- 27B. Louis ⚽3 ▼ 75' 9.2
- 14A. Traoré ⚽ ⇢2 ▼ 61' 9.3
Dự bị 7
- 19I. Konan ▲ 61' 7.0
- 20C. Fernandes ▲ 61' 6.7
- 9A. Fontaine ⚽ ▲ 75' 7.9
- 7D. Kopińska ▲ 75' 6.2
- 75A. Tounkara ▲ 82' 6.3
- 16E. Francart
- 2S. Kassi
- 16M. Gignoux 6.0
- 23M. Belkhiter ▼ 46' 6.9
- 6L. Martinez 6.2
- 14F. Bogi ▼ 64' 6.0
- 3C. Tapia ▼ 84' 6.3
- 13F. Bataillard 6.0
- 10S. Champagnac 6.3
- 12A. Pierre-Louis 6.5
- 11S. Stratigakis ▼ 64' 6.5
- 18C. Caputo ▼ 79' 7.3
- 8A. Lamontagne 6.9
Dự bị 7
- 29M. Romanelli ▲ 46' 6.2
- 2E. Mayi Kith ▲ 64' 6.6
- 9S. Cambot ▲ 64' 6.9
- 33M. Maniouloux ▲ 79' 6.3
- 20T. Job ▲ 84' 6.5
- 7A. Connesson
- 1E. Templier
Thống kê
03⚑7
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm10
11Trúng đích6
4Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
6Cứu thua5
425Chuyền bóng409
339Chuyền chính xác310
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
40Ghi được16
30Thủng lưới62
1.82Bàn thắng mỗi trận0.73
11Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai8