FC Fleury 91 W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 2-1 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 4, hòa 2, Saint-Étienne W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- WLDLD FC Fleury 91 W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 2' B. Louis 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Lamontagne ▼ K. Elmore
- 46' ▲ S. Klotz ▼ A. Anglais
- 58' Marine Dafeur
- 64' ▲ R. Kouassi ▼ B. Louis
- 68' ▲ A. Mbadi ▼ É. Legrout
- 69' ▲ A. Fontaine ▼ D. Grabowska
- 71' C. Fernandes · A. Fontaine 2-0
- 79' ▲ L. Archier ▼ C. Caputo
- 79' ▲ C. Rabah ▼ P. Browne
- 87' 2-1 S. Champagnac · S. Klotz
- 90'+4 ▲ D. Kopińska ▼ E. Kamczyk
- FT2-1
Đội hình
- 30C. N'Gazi 6.3
- 20C. Fernandes ⚽ 8.0
- 5M. Diakité 7.0
- 12C. Meffometou 6.3
- 13Ágata Filipa 6.3
- 6A. Quintero 6.9
- 21M. Dafeur 6.5
- 8E. Kamczyk ▼ 90' 6.9
- 14D. Grabowska ▼ 69' 6.3
- 10L. Le Garrec 6.5
- 27B. Louis ⚽ ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 11R. Kouassi ▲ 64' 6.3
- 9A. Fontaine ▲ 69' 7.2
- 7D. Kopińska ▲ 90'
- 1E. Francart
- 18L. Baga
- 34E. Ngiangi
- 33L. Smits
- 16M. Gignoux-Soulier 6.7
- 19A. Anglais ▼ 46' 7.2
- 13F. Bataillard 7.2
- 28N. Carage 6.6
- 3C. Tapia 6.7
- 11R. Otu 6.9
- 6É. Legrout ▼ 68' 6.2
- 10S. Champagnac ⚽ 7.7
- 18C. Caputo ▼ 79' 6.7
- 22P. Browne ▼ 79' 6.3
- 17K. Elmore ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 8A. Lamontagne ▲ 46' 6.3
- 2S. Klotz ▲ 46' 7.2
- 4A. Mbadi ▲ 68' 6.5
- 24L. Archier ▲ 79' 6.7
- 27C. Rabah ▲ 79' 6.2
- 15N. Blanchard
- 1Y. Balogun
Thống kê
01⚑3
⚑300
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm6
3Trúng đích3
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc3
5Việt vị0
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
338Chuyền bóng395
216Chuyền chính xác279
64%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
36Ghi được31
35Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai18