Paris Saint-Germain W
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Stade de Reims W

Paris Saint-Germain W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 6-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 0, Stade de Reims W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 20
Phong độ
WLDWW Paris Saint-Germain W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 7' M. Kanjinga · R. Leuchter 1-0
  2. 19' R. Leuchter · M. Kanjinga 2-0
  3. 22' P. Dudek · R. Leuchter 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' E. Gaetino G. Mbock
  6. 46' J. Le Guilly É. De Almeida
  7. 46' Mélissa Gomes H. Sangaré
  8. 46' A. Maoulida M. Kack
  9. 46' J. Swierot R. Corboz
  10. 52' J. Echegini 4-0
  11. 57' M. Katoto · J. Echegini 5-0
  12. 63' L. Fazer J. Echegini
  13. 63' K. Albert M. Kanjinga
  14. 70' C. Ndzana M. Haelewyn
  15. 75' L. Mana L. Bourgain
  16. 78' T. Samoura T. Elimbi Gilbert
  17. 88' R. Leuchter · G. Geyoro 6-0
  18. FT6-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps
  2. 29G. Mbock ▼ 46'
  3. 4P. Dudek
  4. 5É. De Almeida ▼ 46'
  5. 20T. Elimbi Gilbert ▼ 78'
  6. 14J. Groenen
  7. 8G. Geyoro
  8. 6J. Echegini ▼ 63'
  9. 9M. Katoto
  10. 17R. Leuchter
  11. 30M. Kanjinga ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 19E. Gaetino ▲ 46'
  2. 28J. Le Guilly ▲ 46'
  3. 95L. Fazer ▲ 63'
  4. 10K. Albert ▲ 63'
  5. 2T. Samoura ▲ 78'
  6. 80M. Traoré
  7. 1K. Kiedrzynek
Stade de Reims W HLV: M. Rufié
  1. 40M. Heil
  2. 2M. Kack ▼ 46'
  3. 21L. Notel
  4. 25M. Haelewyn ▼ 70'
  5. 3M. Gyau
  6. 15M. Boucly
  7. 10R. Corboz ▼ 46'
  8. 8L. Calba
  9. 6A. Le Moguédec
  10. 26L. Bourgain ▼ 75'
  11. 29H. Sangaré ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9Mélissa Gomes ▲ 46'
  2. 41A. Maoulida ▲ 46'
  3. 19J. Swierot ▲ 46'
  4. 7C. Ndzana ▲ 70'
  5. 17L. Mana ▲ 75'
  6. 1K. Massey
  7. 11J. Nassi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
62Ghi được24
22Thủng lưới49
2.38Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu