Paris Saint-Germain W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 4-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 0, Stade de Reims W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
- Trọng tài
- B. Anex
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- LDLWL Stade de Reims W
- 11' K. Diani · Li Mengwen 1-0
- 14' K. Louis
- 16' R. Bachmann · K. Diani 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Hamraoui ▼ G. Geyoro
- 46' ▲ T. Eninger ▼ J. Rastocle
- 60' O. Jean-Francois
- 64' ▲ A. Vangsgaard ▼ L. Martens
- 64' ▲ L. Fazer ▼ R. Bachmann
- 65' A. Vangsgaard · K. Diani 3-0
- 68' M. Doucoure
- 73' ▲ K. Albert ▼ J. Groenen
- 73' ▲ S. Chossenotte ▼ K. Louis
- 76' S. Baltimore · A. Vangsgaard 4-0
- 78' ▲ M. Traoré ▼ K. Diani
- 81' ▲ A. Connesson ▼ S. Ouchène
- 83' S. Baltimore
- FT4-0
Đội hình
- 50S. Bouhaddi
- 12A. Lawrence
- 26Li Mengwen
- 5É. De Almeida
- 24J. Groenen ▼ 73'
- 8G. Geyoro ▼ 46'
- 21S. Baltimore
- 6O. Jean-François
- 10R. Bachmann ▼ 64'
- 22L. Martens ▼ 64'
- 11K. Diani ▼ 78'
Dự bị 7
- 14K. Hamraoui ▲ 46'
- 20A. Vangsgaard ▲ 64'
- 18L. Fazer ▲ 64'
- 2K. Albert ▲ 73'
- 29M. Traoré ▲ 78'
- 33T. Elimbi
- 16C. Picaud
- 1E. Alvarado
- 5J. Pasquereau
- 2M. Kack
- 3C. Barclais
- 22M. Doucouré
- 13K. Louis ▼ 73'
- 17J. Rastocle ▼ 46'
- 8S. Ouchène ▼ 81'
- 6M. Dumornay
- 10R. Corboz
- 14M. Ngock
Dự bị 7
- 7T. Eninger ▲ 46'
- 18S. Chossenotte ▲ 73'
- 33A. Connesson ▲ 81'
- 15L. Joly
- 4B. Demehin
- 30K. Szemik
- 25R. Imuran
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 9 | +60 | 61 | |
| 2 | 22 | 45 - 12 | +33 | 55 | |
| 3 | 22 | 44 - 18 | +26 | 42 | |
| 4 | 22 | 49 - 20 | +29 | 39 | |
| 5 | 22 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 6 | 22 | 40 - 40 | 0 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 33 | -7 | 27 | |
| 8 | 22 | 31 - 45 | -14 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 41 | -21 | 24 | |
| 10 | 22 | 12 - 53 | -41 | 15 | |
| 11 | 22 | 16 - 48 | -32 | 12 | |
| 12 | 22 | 15 - 58 | -43 | 6 |
So sánh
32Trận đấu22
61Ghi được40
20Thủng lưới40
1.91Bàn thắng mỗi trận1.82
19Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai26