Stade de Reims W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 2-1 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 8 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Auguste-Delaune, Reims
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- WLDWW Paris Saint-Germain W
- 15' R. Imuran 1-0
- 18' Amélie Joseph
- 27' A. Le Moguédec · L. Joly 2-0
- 28' 2-1 F. Rossi · T. Elimbi Gilbert
- 44' Magnaba Folquet
- HT2-1
- 46' ▲ A. Fernandes ▼ O. Szperkowska
- 63' ▲ K. Imarazene ▼ L. Fazer
- 63' ▲ M. Mulot ▼ C. Hunt
- 74' ▲ J. Nassi ▼ R. Imuran
- 74' ▲ C. Meyong ▼ A. Le Moguédec
- 78' ▲ M. Bourdoncle ▼ A. Tounkara
- 84' ▲ L. Notel ▼ S. Chossenotte
- 87' ▲ Mélissa Gomes ▼ N. Mouchon
- 87' ▲ M. Ngock ▼ L. Joly
- 90'+4 ▲ L. Grève-Chaïb ▼ E. Le Guilly
- FT2-1
Đội hình
- 30K. Szemik 7.0
- 3M. Gyau 7.2
- 5J. Pasquereau 6.6
- 2M. Kack 6.9
- 8C. Ndzana 7.0
- 6A. Le Moguédec ⚽ ▼ 74' 8.5
- 15L. Joly ⇢ ▼ 87' 7.0
- 10R. Corboz 7.7
- 18S. Chossenotte ▼ 84' 6.7
- 25R. Imuran ⚽ ▼ 74' 8.0
- 20N. Mouchon ▼ 87' 7.3
Dự bị 7
- 11J. Nassi ▲ 74' 6.7
- 13C. Meyong ▲ 74' 7.3
- 21L. Notel ▲ 84' 6.3
- 9Mélissa Gomes ▲ 87' 7.2
- 14M. Ngock ▲ 87' 6.6
- 26L. Bourgain
- 16C. Wibaut
- 30O. Szperkowska ▼ 46' 6.3
- 15C. Hunt ▼ 63' 6.3
- 23A. Tounkara ▼ 78' 6.7
- 36E. Le Guilly ▼ 90' 6.5
- 41F. Rossi ⚽ 7.0
- 25M. Folquet 6.5
- 18L. Fazer ▼ 63' 6.7
- 37L. Lushimba Bilombi 7.3
- 33T. Elimbi Gilbert ⇢ 7.6
- 35N. Traoré 6.2
- 38A. Joseph 6.3
Dự bị 6
- 40A. Fernandes ▲ 46' 6.9
- 39K. Imarazene ▲ 63' 6.3
- 44M. Mulot ▲ 63' 6.6
- 42M. Bourdoncle ▲ 78' 6.6
- 43L. Grève-Chaïb ▲ 90'
- 34L. Diawara
Thống kê
00⚑6
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm6
8Trúng đích5
9Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
307Chuyền bóng430
230Chuyền chính xác340
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
24Trận đấu36
34Ghi được92
38Thủng lưới37
1.42Bàn thắng mỗi trận2.56
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai50