Paris Saint-Germain W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 4-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 0, Stade de Reims W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Campus PSG, Poissy
- Phong độ
- WLDWW Paris Saint-Germain W
- LDLWL Stade de Reims W
- 31' L. Martens · É. de Almeida 1-0
- 35' Shana Chossenotte
- HT1-0
- 46' ▲ J. Nassi ▼ S. Chossenotte
- 46' ▲ M. Ngock ▼ A. Le Moguédec
- 48' M. Katoto 2-0
- 60' Blessing Demehin
- 62' L. Martens · M. Katoto 3-0
- 63' ▲ K. Albert ▼ L. Martens
- 64' ▲ R. Bachmann ▼ S. Baltimore
- 64' ▲ R. Corboz ▼ L. Notel
- 66' Tara Elimbi
- 66' ▲ T. Eninger ▼ R. Imuran
- 72' ▲ N. Mouchon ▼ Mélissa Gomes
- 78' ▲ T. Samoura ▼ J. Le Guilly
- 78' ▲ A. Vangsgaard ▼ T. Chawinga
- 80' ▲ L. Fazer ▼ J. Groenen
- 90' G. Geyoro · M. Katoto 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 16C. Picaud 6.6
- 28J. Le Guilly ▼ 78' 7.3
- 15C. Hunt 7.7
- 5É. de Almeida ⇢ 8.3
- 33T. Elimbi Gilbert 7.6
- 14J. Groenen ▼ 80' 7.5
- 21S. Baltimore ▼ 64' 7.2
- 8G. Geyoro ⚽ 8.2
- 11L. Martens ⚽2 ▼ 63' 8.9
- 22T. Chawinga ▼ 78' 7.0
- 9M. Katoto ⚽ ⇢2 9.3
Dự bị 7
- 24K. Albert ▲ 63' 7.2
- 10R. Bachmann ▲ 64' 7.0
- 2T. Samoura ▲ 78' 7.3
- 20A. Vangsgaard ▲ 78' 7.0
- 18L. Fazer ▲ 80' 6.9
- 1K. Kiedrzynek
- 3N. Payne
- 30K. Szemik 7.3
- 8C. Ndzana 5.9
- 17J. Rastocle 6.3
- 5J. Pasquereau 6.2
- 4O. Demehin 5.9
- 21L. Notel ▼ 64' 6.3
- 18S. Chossenotte ▼ 46' 6.3
- 6A. Le Moguédec ▼ 46' 7.3
- 13C. Meyong 6.2
- 25R. Imuran ▼ 66' 6.2
- 9Mélissa Gomes ▼ 72' 6.7
Dự bị 7
- 11J. Nassi ▲ 46' 6.2
- 14M. Ngock ▲ 46' 6.5
- 10R. Corboz ▲ 64' 6.2
- 7T. Eninger ▲ 66' 6.5
- 20N. Mouchon ▲ 72' 6.3
- 1M. Wood
- 26L. Bourgain
Thống kê
01⚑9
⚑020
74%Kiểm soát bóng26%
25Dứt điểm3
11Trúng đích0
8Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
9Phạt góc0
3Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
771Chuyền bóng269
695Chuyền chính xác194
90%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
36Trận đấu24
92Ghi được34
37Thủng lưới38
2.56Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn12
50Hiệp hai21