Stade de Reims W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain W

Stade de Reims W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 1-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune, Reims
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
LDWWW Paris Saint-Germain W
  1. 6' L. Calba · J. Swierot 1-0
  2. 36' Naolia Traoré
  3. 38' 1-1 M. Katoto · O. Hurtré
  4. 41' K. Adamek A. Le Moguédec
  5. 44' F. Brennskag-Dorsin N. Traoré
  6. HT1-1
  7. 66' Maïté Boucly
  8. 68' 1-2 M. Katoto · M. Traoré
  9. 69' L. Fazer M. Traoré
  10. 69' G. Geyoro R. Leuchter
  11. 74' R. Corboz J. Swierot
  12. 74' Mélissa Gomes H. Sangaré
  13. 80' J. Echegini O. Hurtré
  14. 85' Monique Ngock
  15. 90' L. Bourgain L. Calba
  16. 90' C. Ndzana J. Nassi
  17. FT1-2

Đội hình

Stade de Reims W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Rufié
  1. 30E. Launay 6.6
  2. 11J. Nassi ▼ 90' 6.7
  3. 3M. Gyau 6.7
  4. 2M. Kack 6.2
  5. 21L. Notel 6.3
  6. 15M. Boucly 6.3
  7. 6A. Le Moguédec ▼ 41' 6.2
  8. 14M. Ngock 6.9
  9. 19J. Swierot ▼ 74' 6.6
  10. 8L. Calba ▼ 90' 7.5
  11. 29H. Sangaré ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 18K. Adamek ▲ 41' 6.6
  2. 10R. Corboz ▲ 74' 6.9
  3. 9Mélissa Gomes ▲ 74' 6.2
  4. 26L. Bourgain ▲ 90'
  5. 7C. Ndzana ▲ 90'
  6. 41A. Maoulida
  7. 1K. Massey
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 6.7
  2. 80M. Traoré ▼ 69' 7.5
  3. 2T. Samoura 7.0
  4. 19E. Gaetino 7.0
  5. 20T. Elimbi Gilbert 6.9
  6. 34N. Traoré ▼ 44' 6.2
  7. 10K. Albert 7.0
  8. 14J. Groenen 6.9
  9. 22O. Hurtré ▼ 80' 7.3
  10. 9M. Katoto ⚽2 8.7
  11. 17R. Leuchter ▼ 69' 7.0

Dự bị 7

  1. 16F. Brennskag-Dorsin ▲ 44' 6.9
  2. 95L. Fazer ▲ 69' 6.7
  3. 8G. Geyoro ▲ 69' 6.9
  4. 6J. Echegini ▲ 80' 6.6
  5. 24B. Benera
  6. 1K. Kiedrzynek
  7. 25A. Diarra

Thống kê

022
710
28%Kiểm soát bóng72%
7Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
2Phạt góc7
0Việt vị3
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
234Chuyền bóng599
149Chuyền chính xác501
64%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
24Ghi được62
49Thủng lưới22
1.09Bàn thắng mỗi trận2.38
4Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu