Stade de Reims W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Fleury 91 W

Stade de Reims W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 0-1 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 2, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Louis Blériot N°1, Bétheny
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 36' Lucie Calba
  2. HT0-0
  3. 60' D. Kopińska E. Kamczyk
  4. 64' 0-1 A. Fontaine
  5. 65' L. Bourgain J. Swierot
  6. 72' I. Konan A. Fontaine
  7. 74' L. Mana L. Calba
  8. 75' M. Gyau J. Nassi
  9. 84' H. Diaz B. Louis
  10. 87' Mélissa Gomes A. Maoulida
  11. 88' R. Corboz M. Ngock
  12. 89' Rachel Corboz
  13. FT0-1

Đội hình

Stade de Reims W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Rufié
  1. 40M. Heil 7.0
  2. 11J. Nassi ▼ 75' 6.3
  3. 7C. Ndzana 6.6
  4. 41A. Maoulida ▼ 87' 6.9
  5. 21L. Notel 6.2
  6. 15M. Boucly 6.6
  7. 19J. Swierot ▼ 65' 6.2
  8. 14M. Ngock ▼ 88' 6.7
  9. 6A. Le Moguédec 6.9
  10. 8L. Calba ▼ 74' 5.9
  11. 29H. Sangaré 6.7

Dự bị 7

  1. 26L. Bourgain ▲ 65' 6.9
  2. 17L. Mana ▲ 74' 6.2
  3. 3M. Gyau ▲ 75' 6.3
  4. 9Mélissa Gomes ▲ 87' 6.2
  5. 10R. Corboz ▲ 88'
  6. 5M. Essimi
  7. 1K. Massey
FC Fleury 91 W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Picaud 6.9
  2. 20C. Fernandes 7.5
  3. 5A. Butel 8.0
  4. 12C. Meffometou 7.2
  5. 25Morgane Martins 7.9
  6. 21M. Dafeur 7.6
  7. 28I. Jaurena 6.9
  8. 9A. Fontaine ▼ 72' 7.6
  9. 8E. Kamczyk ▼ 60' 6.3
  10. 27B. Louis ▼ 84' 6.9
  11. 14A. Traoré 7.2

Dự bị 7

  1. 7D. Kopińska ▲ 60' 6.7
  2. 19I. Konan ▲ 72' 6.6
  3. 44H. Diaz ▲ 84' 6.5
  4. 2S. Kassi
  5. 75A. Tounkara
  6. 15A. Bizet
  7. 16E. Francart

Thống kê

023
600
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm10
1Trúng đích4
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị6
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
234Chuyền bóng468
142Chuyền chính xác344
61%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
24Ghi được40
49Thủng lưới30
1.09Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu