FC Fleury 91 W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade de Reims W

FC Fleury 91 W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 1-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 25 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 8, hòa 0, Stade de Reims W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 9
Sân vận động
Terrain Walter Felder, Fleury Merogis
Trọng tài
E. Daupeux
Phong độ
WLDLD FC Fleury 91 W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 11' M. Doucoure
  2. 36' M. Levasseur
  3. 45' L. Le Garrec
  4. HT0-0
  5. 46' R. Kouassi O. Fulutudilu
  6. 51' E. Kamczyk · C. Swaby 1-0
  7. 57' S. Ouchène K. Louis
  8. 68' O. Demehin
  9. 69' R. Corboz T. Eninger
  10. 70' L. Joly C. Meyong
  11. 71' C. Fernandes E. Kamczyk
  12. 81' S. Kassi A. Fontaine
  13. 84' C. Meffometou
  14. 90'+7 J. Debever B. Louis
  15. 90'+6 C. N'Gazi M. Heil
  16. FT1-0

Đội hình

FC Fleury 91 W HLV: F. Abriel
  1. 1M. Heil ▼ 90'
  2. 12C. Meffometou
  3. 7M. Levasseur
  4. 25J. Piga
  5. 4C. Swaby
  6. 9A. Fontaine ▼ 81'
  7. 10L. Le Garrec
  8. 21M. Dafeur
  9. 8E. Kamczyk ▼ 71'
  10. 27B. Louis ▼ 90'
  11. 22O. Fulutudilu ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 13R. Kouassi ▲ 46'
  2. 20C. Fernandes ▲ 71'
  3. 2S. Kassi ▲ 81'
  4. 17J. Debever ▲ 90'
  5. 30C. N'Gazi ▲ 90'
  6. 29M. Diakité
  7. 19I. Konan
Stade de Reims W HLV: A. Miquel
  1. 1E. Alvarado
  2. 5J. Pasquereau
  3. 3C. Barclais
  4. 22M. Doucouré
  5. 13K. Louis ▼ 57'
  6. 4B. Demehin
  7. 6M. Dumornay
  8. 9C. Meyong ▼ 70'
  9. 7T. Eninger ▼ 69'
  10. 14M. Ngock
  11. 19K. Bussy

Dự bị 7

  1. 8S. Ouchène ▲ 57'
  2. 10R. Corboz ▲ 69'
  3. 15L. Joly ▲ 70'
  4. 30K. Szemik
  5. 21L. Notel
  6. 17J. Rastocle
  7. 11N. Cesane

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

22Trận đấu22
49Ghi được40
20Thủng lưới40
2.23Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu