FC Fleury 91 W
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade de Reims W

FC Fleury 91 W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 4-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 8, hòa 0, Stade de Reims W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Robert Bobin, Bondoufle
Phong độ
WLDLD FC Fleury 91 W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 22' Lamine Mana
  2. 28' Julie Swierot
  3. 33' A. Traoré · F. Robert 1-0
  4. 36' Aissata Traoré
  5. 37' Mariam Diakité
  6. 45' A. Traoré · C. Meffometou 2-0
  7. HT2-0
  8. 60' A. Le Moguédec M. Boucly
  9. 65' Mia Gyau
  10. 66' B. Louis E. Kamczyk
  11. 67' R. Corboz K. Adamek
  12. 67' C. Ndzana J. Swierot
  13. 68' B. Louis 3-0
  14. 73' A. Tounkara M. Diakité
  15. 73' W. Zieniewicz A. Bizet
  16. 74' D. Kopińska A. Traoré
  17. 76' B. Louis 4-0
  18. 80' E. Badu F. Robert
  19. 81' L. Bourgain J. Nassi
  20. 81' A. Maoulida M. Kack
  21. 85' Lea Notel
  22. 89' 4-1 L. Bourgain
  23. FT4-1

Đội hình

FC Fleury 91 W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Picaud 6.5
  2. 10F. Robert ▼ 80' 8.2
  3. 12C. Meffometou 7.9
  4. 5M. Diakité ▼ 73' 6.7
  5. 15A. Bizet ▼ 73' 6.9
  6. 25Morgane Martins 6.6
  7. 9A. Fontaine 6.2
  8. 2S. Kassi 7.2
  9. 28I. Jaurena 6.9
  10. 8E. Kamczyk ▼ 66' 6.9
  11. 14A. Traoré ⚽2 ▼ 74' 8.0

Dự bị 7

  1. 27B. Louis ⚽2 ▲ 66' 8.3
  2. 75A. Tounkara ▲ 73' 6.2
  3. 22W. Zieniewicz ▲ 73' 6.3
  4. 7D. Kopińska ▲ 74' 6.9
  5. 17E. Badu ▲ 80' 6.3
  6. 19I. Konan
  7. 16E. Francart
Stade de Reims W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rufié
  1. 1K. Massey 6.3
  2. 11J. Nassi ▼ 81' 5.3
  3. 3M. Gyau 6.3
  4. 2M. Kack ▼ 81' 6.3
  5. 21L. Notel 6.3
  6. 17L. Mana 3.2
  7. 29H. Sangaré 6.9
  8. 14M. Ngock 6.2
  9. 15M. Boucly ▼ 60' 6.6
  10. 18K. Adamek ▼ 67' 6.9
  11. 19J. Swierot ▼ 67' 6.3

Dự bị 7

  1. 6A. Le Moguédec ▲ 60' 6.5
  2. 10R. Corboz ▲ 67' 6.5
  3. 7C. Ndzana ▲ 67' 6.2
  4. 26L. Bourgain ▲ 81' 7.5
  5. 41A. Maoulida ▲ 81' 7.2
  6. 30E. Launay
  7. 9Mélissa Gomes

Thống kê

024
131
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm6
6Trúng đích1
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc1
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
504Chuyền bóng327
389Chuyền chính xác203
77%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
40Ghi được24
30Thủng lưới49
1.82Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu