FC Fleury 91 W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 1-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 8, hòa 0, Stade de Reims W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- WLDLD FC Fleury 91 W
- LDLWL Stade de Reims W
- 16' Louis Batcheba
- HT0-0
- 46' ▲ Ágata Filipa ▼ T. Harris
- 53' E. Kamczyk · B. Louis 1-0
- 67' ▲ Mélissa Gomes ▼ N. Mouchon
- 68' ▲ C. Meyong ▼ R. Corboz
- 69' Mia Gyau
- 78' ▲ J. Nassi ▼ S. Chossenotte
- 79' ▲ B. Ngaseh Mbele ▼ B. Louis
- 79' ▲ L. Bourgain ▼ L. Joly
- 90'+3 ▲ S. Kassi ▼ E. Kamczyk
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Heil 7.3
- 20C. Fernandes 7.0
- 5M. Diakité 7.5
- 23T. Harris ▼ 46' 6.5
- 12C. Meffometou 7.0
- 10L. Le Garrec 7.7
- 28I. Jaurena 7.5
- 11R. Kouassi 7.2
- 8E. Kamczyk ⚽ ▼ 90' 8.2
- 14D. Grabowska 7.9
- 27B. Louis ⇢ ▼ 79' 7.0
Dự bị 7
- 13Ágata Filipa ▲ 46' 7.0
- 33B. Ngaseh Mbele ▲ 79' 6.6
- 2S. Kassi ▲ 90'
- 34L. Smits
- 30C. N'Gazi
- 15A. Bizet
- 26A. Maoulida
- 30K. Szemik 9.0
- 3M. Gyau 6.3
- 5J. Pasquereau 6.9
- 2M. Kack 7.0
- 8C. Ndzana 6.3
- 15L. Joly ▼ 79' 6.9
- 18S. Chossenotte ▼ 78' 6.2
- 6A. Le Moguédec 6.9
- 10R. Corboz ▼ 68' 7.3
- 25R. Imuran 6.7
- 20N. Mouchon ▼ 67' 6.7
Dự bị 7
- 9Mélissa Gomes ▲ 67' 6.6
- 13C. Meyong ▲ 68' 6.5
- 11J. Nassi ▲ 78' 6.3
- 26L. Bourgain ▲ 79' 6.2
- 1K. Massey
- 21L. Notel
- 17J. Rastocle
Thống kê
01⚑9
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
25Dứt điểm3
10Trúng đích1
12Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua9
401Chuyền bóng366
304Chuyền chính xác260
76%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu24
36Ghi được34
35Thủng lưới38
1.64Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai21