Stade de Reims W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 2-0 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 2, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Louis Blériot N°1, Bétheny
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- HT0-0
- 55' Mariam Diakité
- 60' Ewelina Kamczyk
- 61' Mélissa Gomes11m 1-0
- 64' ▲ N. Mouchon ▼ Mélissa Gomes
- 64' ▲ A. Le Moguédec ▼ L. Joly
- 67' N. Mouchon 2-0
- 69' ▲ S. Kassi ▼ Aldrith Quintero
- 69' ▲ A. Fontaine ▼ Ágata Filipa
- 74' ▲ M. Ngock ▼ T. Eninger
- 74' ▲ R. Imuran ▼ J. Nassi
- 75' ▲ Leidiane ▼ E. Kamczyk
- 81' ▲ L. Notel ▼ S. Chossenotte
- 82' ▲ L. Le Garrec ▼ B. Louis
- 82' ▲ L. Smits ▼ M. Diakité
- 88' Marine Dafeur
- FT2-0
Đội hình
- 30K. Szemik 7.6
- 17J. Rastocle 7.3
- 5J. Pasquereau 7.3
- 4O. Demehin 7.2
- 8C. Ndzana 7.5
- 13C. Meyong 7.2
- 15L. Joly ▼ 64' 7.2
- 18S. Chossenotte ▼ 81' 5.9
- 7T. Eninger ▼ 74' 6.6
- 11J. Nassi ▼ 74' 7.2
- 9Mélissa Gomes ⚽ ▼ 64' 7.5
Dự bị 7
- 20N. Mouchon ⚽ ▲ 64' 7.3
- 6A. Le Moguédec ▲ 64' 6.6
- 14M. Ngock ▲ 74' 6.3
- 25R. Imuran ▲ 74' 6.3
- 21L. Notel ▲ 81' 6.7
- 1M. Wood
- 10R. Corboz
- 30C. N'Gazi 6.3
- 12C. Meffometou 6.6
- 5M. Diakité ▼ 82' 6.6
- 4C. Swaby 7.5
- 20C. Fernandes 7.2
- 21M. Dafeur 8.9
- 6Aldrith Quintero ▼ 69' 6.7
- 13Ágata Filipa ▼ 69' 6.3
- 8E. Kamczyk ▼ 75' 7.0
- 11R. Kouassi 7.2
- 27B. Louis ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 2S. Kassi ▲ 69' 7.0
- 9A. Fontaine ▲ 69' 6.9
- 22Leidiane ▲ 75' 6.3
- 10L. Le Garrec ▲ 82' 6.6
- 33L. Smits ▲ 82' 6.5
- 16M. Heil
- 23T. Harris
Thống kê
00⚑5
⚑730
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm21
2Trúng đích4
4Chệch đích13
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị1
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
4Cứu thua0
278Chuyền bóng447
198Chuyền chính xác360
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
24Trận đấu22
34Ghi được36
38Thủng lưới35
1.42Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai23