Stade de Reims W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Fleury 91 W

Stade de Reims W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 0-1 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 2, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 12
Trọng tài
V. Beyer
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. HT0-0
  2. 56' J. Debever
  3. 56' K. Bussy V. Becho
  4. 64' D. M. Dumornay
  5. 65' S. Ouchène L. Joly
  6. 67' R. Kouassi M. Dafeur
  7. 79' S. Kassi L. Le Garrec
  8. 79' E. Kamczyk C. Fernandes
  9. 86' 0-1 J. Yango · S. Kassi
  10. 90' M. Doucoure
  11. 90' R. Kouassi
  12. FT0-1

Đội hình

Stade de Reims W HLV: A. Miquel
  1. 1E. Alvarado
  2. 5J. Pasquereau
  3. 18O. Deslandes
  4. 22M. Doucouré
  5. 26C. Philippe
  6. 10R. Corboz
  7. 6M. Dumornay
  8. 15L. Joly ▼ 65'
  9. 3T. Romanenko
  10. 20N. Feller
  11. 11V. Becho ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 19K. Bussy ▲ 56'
  2. 8S. Ouchène ▲ 65'
  3. 13K. Louis
  4. 16E. Francart
  5. 21L. Notel
  6. 23G. Rapp
  7. 4E. Mayi Kith
FC Fleury 91 W HLV: F. Abriel
  1. 1É. Mainguy
  2. 17J. Debever
  3. 20C. Fernandes ▼ 79'
  4. 12C. Meffometou
  5. 5J. Yango
  6. 7M. Levasseur
  7. 25J. Piga
  8. 10L. Le Garrec ▼ 79'
  9. 21M. Dafeur ▼ 67'
  10. 14D. Grabowska
  11. 9N. Karczewska

Dự bị 6

  1. 13R. Kouassi ▲ 67'
  2. 2S. Kassi ▲ 79'
  3. 8E. Kamczyk ▲ 79'
  4. 18K. Chapelle
  5. 22María Díaz
  6. 4I. Chebel

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 79 - 8 +71 64
2
Paris Saint-Germain W
22 68 - 12 +56 53
3
Paris Saint-Germain W
22 49 - 21 +28 50
4
FC Fleury 91 W
22 36 - 26 +10 43
5
Montpellier HSC W
22 38 - 25 +13 35
6
FC Girondins de Bordeaux W
22 38 - 29 +9 35
7
Stade de Reims W
22 29 - 38 -9 33
8
En Avant de Guingamp W
22 23 - 57 -34 17
9
Soyaux W
22 18 - 55 -37 16
10
Dijon FCO W
22 13 - 45 -32 15
11
Issy W
22 19 - 57 -38 13
12
Saint-Étienne W
22 17 - 54 -37 7
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được36
38Thủng lưới26
1.32Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu