FC Nantes W vs RC Strasbourg Alsace W
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 0-0 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 2, hòa 1, RC Strasbourg Alsace W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Marcel Saupin, Nantes
- Phong độ
- DDLLD FC Nantes W
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- 18' Julie Machart-Rabanne11mhỏng 11m
- HT0-0
- 46' ▲ Pilar Khoury ▼ E. Evels
- 47' ▲ É. Bonet ▼ A. Tchakounté
- 59' ▲ R. Éloissant ▼ L. Fleury
- 59' ▲ C. Robillard ▼ L. Storti
- 63' ▲ A. Ould Braham ▼ M. Uffren
- 65' Sierra Enge
- 66' ▲ Maeline Mendy ▼ L. Hannequin
- 66' ▲ M. Babou ▼ E. Loving
- 84' ▲ J. Pasquereau ▼ Nelly Rodrigues
- 85' ▲ S. Phiri ▼ D. Marcano
- 89' ▲ K. Chapelle ▼ M. Hoeltzel
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Burns 8.3
- 27Nelly Rodrigues ▼ 84' 6.7
- 3C. Cosme 7.0
- 4M. Cosson 7.0
- 17J. Rabanne 6.9
- 22Andrea Recio 6.5
- 8J. Mossard 6.6
- 6M. Uffren ▼ 63' 7.2
- 21L. Fleury ▼ 59' 6.6
- 2D. Marcano ▼ 85' 6.7
- 7L. Storti ▼ 59' 6.6
Dự bị 7
- 11R. Éloissant ▲ 59' 6.3
- 10C. Robillard ▲ 59' 6.2
- 20A. Ould Braham ▲ 63' 6.7
- 5J. Pasquereau ▲ 84' 6.7
- 9S. Phiri ▲ 85' 6.7
- 30M. Rogan
- 12K. Boklach
- 1M. Wahl 8.5
- 24È. Périsset 7.5
- 5A. Tchakounté ▼ 47' 6.3
- 18A. Chaney 7.3
- 8E. Loving ▼ 66' 7.2
- 27L. Hannequin ▼ 66' 6.9
- 6S. Enge 7.7
- 12A. Béché 6.5
- 17E. Evels ▼ 46' 6.6
- 10L. Azzaro 7.3
- 20M. Hoeltzel ▼ 89' 7.3
Dự bị 7
- 7Pilar Khoury ▲ 46' 6.7
- 21É. Bonet ▲ 47' 6.6
- 94Maeline Mendy ▲ 66' 6.9
- 2M. Babou ▲ 66' 6.9
- 19K. Chapelle ▲ 89' 6.3
- 29E. Jézéquel
- 30P. Moitrel
Thống kê
00⚑5
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm13
4Trúng đích7
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
7Cứu thua4
292Chuyền bóng487
194Chuyền chính xác373
66%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
17Ghi được22
30Thủng lưới39
0.77Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai11