RC Strasbourg Alsace W

RC Strasbourg Alsace W

Pháp · Feminine Division 1

RC Strasbourg Alsace W: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Feminine Division 1 — điểm: 7, số trận: 6. Trận tiếp theo: RC Strasbourg Alsace W vs Le Havre AC W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Nantes W 3-2 RC Strasbourg Alsace W, 24 tháng 10.

Phong độ
LLDWL
HLV
V. Nogueira · Từ 2022
Vị trí
7 · Đ: 7 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg · 26.109

Lịch thi đấu

14-11
RC Strasbourg Alsace W
Toulouse F.C. W
–
–
21-11
Olympique Lyonnais W
RC Strasbourg Alsace W
–
–
12-12
Montpellier HSC W
RC Strasbourg Alsace W
–
–
19-12
RC Strasbourg Alsace W
Paris Saint-Germain W
–
–
16-01
RC Strasbourg Alsace W
FC Nantes W
–
–
23-01
Olympique de Marseille W
RC Strasbourg Alsace W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,7
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–5–10
Sân khách
5–6–9
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,8
Hiệp hai
0,6 : 1
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 0-24× · 10%
  • 0-34× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Feminine Division 1 6213 111304-4-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 9 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 11 · 12% 16% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 11 · 20% 16–30′ · Thủng lưới 11 · 12% 20% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 9 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 18 · 20% 16% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 8 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 17 · 19% 14% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 8 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 13 · 14% 14% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 11 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 20 · 22% 20% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 44, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu