RC Strasbourg Alsace W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Nantes W

RC Strasbourg Alsace W vs FC Nantes W

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 1-2 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace W thắng 1, hòa 1, FC Nantes W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 9
Sân vận động
Colmar Stadium, Colmar
Phong độ
LLLWL RC Strasbourg Alsace W
DDLLD FC Nantes W
  1. 13' 0-1 L. Fleury · K. Gago
  2. 18' L. Azzaro · M. Hoeltzel 1-1
  3. 25' Manon Uffren
  4. 45' Sierra Enge
  5. HT1-1
  6. 46' L. Storti A. Ould Braham
  7. 62' E. Loving L. Hannequin
  8. 62' M. Duporge C. Neller
  9. 63' T. Eninger C. Robillard
  10. 64' Morgane Duporge
  11. 64' R. Éloissant D. Marcano
  12. 76' Nelly Rodrigues J. Rabanne
  13. 80' K. Chapelle L. Azzaro
  14. 80' M. Babou F. Hoarau
  15. 82' J. Mossard L. Fleury
  16. 85' 1-2 R. Éloissant · T. Eninger
  17. 90'+1 F. Baldé M. Hoeltzel
  18. FT1-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: V. Nogueira
  1. 1M. Wahl 7.2
  2. 29E. Jézéquel 6.3
  3. 5A. Tchakounté 6.2
  4. 18A. Chaney 6.9
  5. 21É. Bonet 6.9
  6. 26F. Hoarau ▼ 80' 6.9
  7. 22C. Neller ▼ 62' 6.5
  8. 6S. Enge 6.3
  9. 20M. Hoeltzel ▼ 90' 7.2
  10. 27L. Hannequin ▼ 62' 6.3
  11. 10L. Azzaro ▼ 80' 7.7

Dự bị 7

  1. 8E. Loving ▲ 62' 6.7
  2. 3M. Duporge ▲ 62' 6.7
  3. 19K. Chapelle ▲ 80' 6.3
  4. 2M. Babou ▲ 80' 6.2
  5. 11F. Baldé ▲ 90'
  6. 30P. Moitrel
  7. 15C. Mairot
FC Nantes W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Chabot
  1. 1E. Burns 6.5
  2. 17J. Rabanne ▼ 76' 6.7
  3. 5J. Pasquereau 6.9
  4. 4M. Cosson 6.9
  5. 18L. Rageot 5.7
  6. 20A. Ould Braham ▼ 46' 6.9
  7. 6M. Uffren 6.9
  8. 21L. Fleury ▼ 82' 7.5
  9. 10C. Robillard ▼ 63' 6.6
  10. 2D. Marcano ▼ 64' 7.0
  11. 9K. Gago 7.7

Dự bị 7

  1. 7L. Storti ▲ 46' 6.6
  2. 23T. Eninger ▲ 63' 6.9
  3. 11R. Éloissant ▲ 64' 6.9
  4. 27Nelly Rodrigues ▲ 76' 6.6
  5. 8J. Mossard ▲ 82' 6.3
  6. 28É. Frémaux
  7. 16E. Dolan

Thống kê

021
610
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm11
3Trúng đích7
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
1Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
482Chuyền bóng374
331Chuyền chính xác242
69%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
22Ghi được17
39Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu