Le Havre AC W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 2-1 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 5, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 16' Sana Daoudi
- 32' Eva Kouache
- 34' S. Guellatiphản lưới 1-0
- 45'+1 1-1 S. Guellati · A. Donnary
- HT1-1
- 58' S. Elisor11m 2-1
- 62' ▲ Mélinda Mendy ▼ S. Elisor
- 62' ▲ I. Adjabi ▼ M. Roth
- 78' ▲ W. Sangaré ▼ É. Kouache
- 78' ▲ N. Eto ▼ A. Ribeyra
- 86' ▲ L. Peneau ▼ A. Péniguel
- 86' ▲ M. Seguin ▼ A. Donnary
- 90'+1 Ikram Adjabi
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Lichtfus 6.3
- 18É. Kouache ▼ 78' 6.2
- 4É. Tsé 6.3
- 25E. Le Guilly 6.9
- 14R. Enguehard 6.6
- 22C. Gavory 7.3
- 10L. Cance 7.5
- 8S. Elisor ⚽ ▼ 62' 7.3
- 17M. Roth ▼ 62' 7.2
- 21C. Effa Effa 7.3
- 7Z. Stiévenart 8.2
Dự bị 7
- 11Mélinda Mendy ▲ 62' 6.5
- 9I. Adjabi ▲ 62' 6.9
- 93W. Sangaré ▲ 78' 7.0
- 12M. Cardia
- 32L. Kleczewski
- 16L. Philippe
- 28C. Boisard
- 30M. Sieber 6.7
- 4H. Fercocq 6.7
- 19S. Guellati ⚽ 7.7
- 3G. Kazadi 6.7
- 25A. Ollivier 6.2
- 7I. Touriss 6.6
- 8S. Daoudi 6.2
- 6A. Donnary ⇢ ▼ 86' 6.6
- 11A. Péniguel ▼ 86' 6.6
- 9S. Bhandari 6.3
- 17A. Ribeyra ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 2N. Eto ▲ 78' 6.7
- 10L. Peneau ▲ 86' 6.6
- 14M. Seguin ▲ 86' 6.3
- 23M. Brezac
- 34L. Lescop
- 40L. Vivier
- 29M. Bigot
Thống kê
02⚑6
⚑210
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm8
5Trúng đích1
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc2
5Việt vị3
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
341Chuyền bóng431
212Chuyền chính xác300
62%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
22Ghi được15
42Thủng lưới85
1Bàn thắng mỗi trận0.68
2Giữ sạch lưới0
11Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai11