En Avant de Guingamp W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 3-4 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 8 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 1, Le Havre AC W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- LLWDL Le Havre AC W
- 2' L. Teinturier · N. Richard 1-0
- 32' 1-1 C. Effa Effa · I. Benyahia
- HT1-1
- 51' Laurie Cance
- 56' 1-2 I. Benyahia
- 58' A. Péniguel · N. Richard 2-2
- 60' 2-3 I. Benyahia · C. Effa Effa
- 61' ▲ S. Bhandari ▼ A. Traoré
- 61' ▲ S. Daoudi ▼ N. Richard
- 63' ▲ R. Borgella ▼ Mélinda Mendy
- 63' ▲ H. Mansuy ▼ É. Tsé
- 67' 2-4 C. Effa Effa · L. Cance
- 68' ▲ A. Yeboah ▼ M. Cardia
- 74' ▲ M. Brezac ▼ M. Renard
- 77' ▲ N. Lambrecht ▼ Z. Stiévenart
- 78' ▲ L. Kleczewski ▼ C. Boisard
- 82' ▲ M. Léger ▼ L. Teinturier
- 82' ▲ I. Touriss ▼ S. Cambot
- 88' M. Léger · S. Daoudi 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 30M. Sieber 7.6
- 6A. Donnary 6.3
- 19E. Jézéquel 6.0
- 5M. Renard ▼ 74' 5.6
- 13M. Revelli 5.9
- 20L. Teinturier ⚽ ▼ 82' 6.9
- 7A. Stárová 6.0
- 23N. Richard ⇢2 ▼ 61' 7.9
- 14A. Traoré ▼ 61' 6.7
- 9S. Cambot ▼ 82' 7.2
- 11A. Péniguel ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 28S. Bhandari ▲ 61' 6.3
- 8S. Daoudi ▲ 61' 7.2
- 34M. Brezac ▲ 74' 6.7
- 25M. Léger ⚽ ▲ 82' 7.3
- 26I. Touriss ▲ 82' 6.5
- 1C. Perrault
- 33S. Keita
- 1K. Talaslahti 7.5
- 4É. Tsé ▼ 63' 6.9
- 33C. Boisard ▼ 78' 6.3
- 29D. Davis 6.9
- 7Z. Stiévenart ▼ 77' 6.9
- 14R. Enguehard 6.6
- 5L. Cance ⇢ 8.0
- 12M. Cardia ▼ 68' 6.6
- 11Mélinda Mendy ▼ 63' 6.9
- 21C. Effa Effa ⚽2 ⇢ 9.3
- 25I. Benyahia ⚽2 ⇢ 9.9
Dự bị 7
- 9R. Borgella ▲ 63' 6.7
- 13H. Mansuy ▲ 63' 6.3
- 35A. Yeboah ▲ 68' 7.2
- 31N. Lambrecht ▲ 77' 6.6
- 34L. Kleczewski ▲ 78' 6.7
- 40A. Liberge
- 10E. Sumo
Thống kê
00⚑2
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm21
7Trúng đích12
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị4
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
8Cứu thua4
343Chuyền bóng435
235Chuyền chính xác358
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
26Ghi được35
49Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai19