En Avant de Guingamp W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 0-1 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 1, Le Havre AC W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- LWDLW Le Havre AC W
- 20' Maureen Bigot
- 27' Agathe Donnary
- 38' Maïwen Renard
- HT0-0
- 46' ▲ L. Autin ▼ G. Kazadi
- 46' ▲ C. Agoune ▼ A. Fourré
- 56' ▲ L. Peneau ▼ M. Bigot
- 70' ▲ M. Seguin ▼ S. Daoudi
- 70' ▲ S. Guellati ▼ A. Ollivier
- 70' ▲ Z. Stiévenart ▼ S. Elisor
- 77' ▲ T. Gallais ▼ M. Cardia
- 84' ▲ M. Roth ▼ L. Cance
- 85' 0-1 M. Roth · Z. Stiévenart
- 90' Lou Tsé
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Perrault 7.6
- 3G. Kazadi ▼ 46' 6.9
- 4H. Fercocq 7.3
- 5M. Renard 7.3
- 25A. Ollivier ▼ 70' 6.3
- 6A. Donnary 7.2
- 8S. Daoudi ▼ 70' 6.3
- 17L. Abdu 6.9
- 29M. Bigot ▼ 56' 6.9
- 7I. Touriss 6.7
- 18A. Fourré ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 15L. Autin ▲ 46' 6.5
- 24C. Agoune ▲ 46' 6.2
- 10L. Peneau ▲ 56' 6.6
- 14M. Seguin ▲ 70' 6.6
- 19S. Guellati ▲ 70' 6.3
- 34L. Lescop
- 30M. Sieber
- 1L. Lichtfus 7.5
- 18É. Kouache 7.6
- 25E. Le Guilly 6.9
- 4É. Tsé 7.2
- 14R. Enguehard 7.9
- 22C. Gavory 7.2
- 8S. Elisor ▼ 70' 7.5
- 11Mélinda Mendy 7.3
- 10L. Cance ▼ 84' 6.6
- 12M. Cardia ▼ 77' 7.9
- 21C. Effa Effa 7.5
Dự bị 7
- 7Z. Stiévenart ▲ 70' 7.0
- 34T. Gallais ▲ 77' 6.7
- 17M. Roth ⚽ ▲ 84' 7.7
- 31L. Kleczewski
- 37E. Lefèvre
- 16L. Philippe
- 9I. Adjabi
Thống kê
03⚑1
⚑1010
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm19
4Trúng đích6
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
1Phạt góc10
2Việt vị2
9Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
6Cứu thua4
424Chuyền bóng381
315Chuyền chính xác258
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
15Ghi được22
85Thủng lưới42
0.68Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai9