Le Havre AC W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 2-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 5, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 28' Emmy Jezequel
- 29' I. Benyahia11m 1-0
- 44' D. Davis 2-0
- 45'+1 Aissata Traoré
- HT2-0
- 46' ▲ M. Renard ▼ E. Jézéquel
- 46' ▲ M. Léger ▼ A. Donnary
- 53' Christy Gavory
- 60' ▲ R. Borgella ▼ M. Cardia
- 67' ▲ W. Pacaud ▼ L. Teinturier
- 71' ▲ E. Sumo ▼ C. Gavory
- 75' ▲ E. Guillois ▼ M. Perea
- 83' ▲ N. Richard ▼ S. Cambot
- 85' Deja Davis
- 87' ▲ C. Tchaptchet ▼ C. Effa Effa
- FT2-0
Đội hình
- 16L. Philippe 7.5
- 14R. Enguehard 7.2
- 4É. Tsé 7.2
- 29D. Davis ⚽ 7.9
- 6S. Demeyere 7.7
- 22C. Gavory ▼ 71' 6.6
- 5L. Cance 7.2
- 7Z. Stiévenart 7.3
- 25I. Benyahia ⚽ 8.7
- 12M. Cardia ▼ 60' 7.2
- 21C. Effa Effa ▼ 87' 8.0
Dự bị 7
- 9R. Borgella ▲ 60' 6.6
- 10E. Sumo ▲ 71' 6.7
- 17C. Tchaptchet ▲ 87' 6.5
- 11Mélinda Mendy
- 3M. Belkhiter
- 18E. Kouache
- 1K. Talaslahti
- 1C. Perrault 7.6
- 13M. Revelli 6.3
- 19E. Jézéquel ▼ 46' 5.9
- 7A. Stárová 6.3
- 15M. Perea ▼ 75' 6.5
- 20L. Teinturier ▼ 67' 6.3
- 6A. Donnary ▼ 46' 6.5
- 4J. Yango 7.0
- 14A. Traoré 7.0
- 10L. Peneau 6.5
- 9S. Cambot ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 5M. Renard ▲ 46' 6.5
- 25M. Léger ▲ 46' 6.3
- 22W. Pacaud ▲ 67' 6.7
- 3E. Guillois ▲ 75' 6.7
- 23N. Richard ▲ 83' 6.7
- 11A. Péniguel
- 16L. Prieur
Thống kê
02⚑9
⚑120
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm4
9Trúng đích4
10Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
402Chuyền bóng367
300Chuyền chính xác243
75%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
35Ghi được26
48Thủng lưới49
1.59Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai17