Le Havre AC W vs RC Strasbourg Alsace W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 1-1 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 1, hòa 3, RC Strasbourg Alsace W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- 14' Amanda Chaney
- 31' 0-1 L. Hannequin · E. Loving
- 40' Laurie Cance
- 45' Salomé Elisor
- HT0-1
- 46' ▲ C. Effa Effa ▼ M. Roth
- 46' ▲ M. Cardia ▼ Z. Stiévenart
- 46' ▲ Mélinda Mendy ▼ S. Demeyere
- 59' C. Effa Effa 1-1
- 61' ▲ I. Adjabi ▼ S. Elisor
- 61' ▲ L. Azzaro ▼ K. Chapelle
- 66' ▲ M. Hoeltzel ▼ E. Loving
- 66' ▲ M. Babou ▼ A. Béché
- 75' ▲ C. Neller ▼ M. Duporge
- 76' ▲ F. Baldé ▼ L. Hannequin
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Lichtfus 6.9
- 18É. Kouache 7.0
- 13H. Mansuy 6.9
- 25E. Le Guilly 6.9
- 14R. Enguehard 6.9
- 22C. Gavory 6.3
- 8S. Elisor ▼ 61' 7.2
- 10L. Cance 6.9
- 7Z. Stiévenart ▼ 46' 6.3
- 17M. Roth ▼ 46' 6.7
- 6S. Demeyere ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 21C. Effa Effa ⚽ ▲ 46' 7.3
- 12M. Cardia ▲ 46' 6.9
- 11Mélinda Mendy ▲ 46' 6.9
- 9I. Adjabi ▲ 61' 6.9
- 32L. Kleczewski
- 16L. Philippe
- 28C. Boisard
- 1M. Wahl 8.3
- 12A. Béché ▼ 66' 6.2
- 5A. Tchakounté 6.9
- 18A. Chaney 6.6
- 29E. Jézéquel 6.9
- 26F. Hoarau 6.9
- 6S. Enge 6.9
- 3M. Duporge ▼ 75' 7.2
- 27L. Hannequin ⚽ ▼ 76' 7.3
- 19K. Chapelle ▼ 61' 6.9
- 8E. Loving ⇢ ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 10L. Azzaro ▲ 61' 6.5
- 20M. Hoeltzel ▲ 66' 6.6
- 2M. Babou ▲ 66' 6.5
- 22C. Neller ▲ 75' 6.5
- 11F. Baldé ▲ 76' 6.7
- 30P. Moitrel
- 15C. Mairot
Thống kê
02⚑5
⚑710
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm6
9Trúng đích4
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua8
432Chuyền bóng453
318Chuyền chính xác336
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
22Ghi được22
42Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai11