Le Havre AC W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade de Reims W

Le Havre AC W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-3 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 0, hòa 2, Stade de Reims W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWDLW Le Havre AC W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 9' 0-1 L. Calba · A. Le Moguédec
  2. 35' Monique Ngock
  3. 37' Christy Gavory
  4. 42' 0-2 M. Boucly
  5. HT0-2
  6. 46' Mickaella Cardia
  7. 46' Jade Zohra Nassi
  8. 46' M. Cardia E. Le Guilly
  9. 59' L. Cance M. Roth
  10. 65' T. Gallais C. Effa Effa
  11. 68' C. Ndzana J. Nassi
  12. 76' R. Corboz J. Swierot
  13. 76' Mélissa Gomes L. Calba
  14. 80' I. Adjabi Z. Stiévenart
  15. 80' É. Kouache L. Kleczewski
  16. 83' Laurie Cance
  17. 85' Mickaella Cardia
  18. 85' Mickaella Cardia
  19. 89' L. Bourgain H. Sangaré
  20. 89' A. Maoulida A. Le Moguédec
  21. 90'+3 0-3 L. Notel · L. Bourgain
  22. FT0-3

Đội hình

Le Havre AC W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Di Liberto
  1. 1L. Lichtfus 6.3
  2. 32L. Kleczewski ▼ 80' 6.5
  3. 4É. Tsé 6.6
  4. 13H. Mansuy 6.2
  5. 25E. Le Guilly ▼ 46' 6.0
  6. 6S. Demeyere 6.7
  7. 7Z. Stiévenart ▼ 80' 6.7
  8. 17M. Roth ▼ 59' 6.6
  9. 22C. Gavory 6.5
  10. 11M. Mendy 6.7
  11. 21C. Effa Effa ▼ 65' 6.9

Dự bị 6

  1. 12M. Cardia ▲ 46' 6.3
  2. 10L. Cance ▲ 59' 6.2
  3. 34T. Gallais ▲ 65' 6.3
  4. 9I. Adjabi ▲ 80' 6.7
  5. 18É. Kouache ▲ 80' 6.3
  6. 28C. Boisard
Stade de Reims W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Rufié
  1. 30E. Launay 7.0
  2. 3M. Gyau 7.0
  3. 2M. Kack 7.2
  4. 21L. Notel 7.3
  5. 11J. Nassi ▼ 68' 6.3
  6. 19J. Swierot ▼ 76' 6.7
  7. 14M. Ngock 6.6
  8. 8L. Calba ▼ 76' 7.3
  9. 15M. Boucly 7.7
  10. 6A. Le Moguédec ▼ 89' 7.3
  11. 29H. Sangaré ▼ 89' 6.3

Dự bị 7

  1. 7C. Ndzana ▲ 68' 6.9
  2. 10R. Corboz ▲ 76' 6.7
  3. 9Mélissa Gomes ▲ 76' 6.7
  4. 26L. Bourgain ▲ 89' 6.6
  5. 41A. Maoulida ▲ 89' 6.3
  6. 1K. Massey
  7. 20M. White

Thống kê

143
120
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm11
3Trúng đích6
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị3
8Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
375Chuyền bóng353
236Chuyền chính xác214
63%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
22Ghi được24
42Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu