Le Havre AC W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-2 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 0, hòa 2, Stade de Reims W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- LDLWL Stade de Reims W
- 38' Deja Davis
- HT0-0
- 48' Anaële Le Moguédec
- 54' 0-1 N. Mouchon · C. Ndzana
- 57' 0-2 J. Pasquereau · A. Le Moguédec
- 60' ▲ N. Ali Nadjim ▼ Z. Stiévenart
- 60' ▲ M. Cardia ▼ R. Enguehard
- 61' ▲ R. Borgella ▼ Mélinda Mendy
- 62' ▲ S. Chossenotte ▼ J. Nassi
- 62' ▲ C. Meyong ▼ R. Corboz
- 71' ▲ M. Ngock ▼ N. Mouchon
- 80' ▲ Mélissa Gomes ▼ L. Joly
- 81' ▲ E. Sumo ▼ C. Gavory
- 90'+6 Nadjma Ali Nadjim
- 90'+6 Nadjma Ali Nadjim
- FT0-2
Đội hình
- 1K. Talaslahti 6.9
- 4É. Tsé 6.6
- 13H. Mansuy 6.7
- 29D. Davis 7.3
- 7Z. Stiévenart ▼ 60' 6.9
- 11Mélinda Mendy ▼ 61' 6.2
- 5L. Cance 7.3
- 22C. Gavory ▼ 81' 6.6
- 14R. Enguehard ▼ 60' 6.3
- 25I. Benyahia 7.3
- 21C. Effa Effa 6.9
Dự bị 7
- 19N. Ali Nadjim ▲ 60' 6.9
- 12M. Cardia ▲ 60' 6.3
- 9R. Borgella ▲ 61' 6.6
- 10E. Sumo ▲ 81' 6.7
- 32C. Boisard
- 33N. Lambrecht
- 40A. Liberge
- 30K. Szemik 8.3
- 3M. Gyau 7.7
- 5J. Pasquereau ⚽ 8.0
- 2M. Kack 7.2
- 8C. Ndzana ⇢ 7.9
- 15L. Joly ▼ 80' 6.3
- 11J. Nassi ▼ 62' 6.6
- 6A. Le Moguédec ⇢ 7.7
- 10R. Corboz ▼ 62' 6.9
- 25R. Imuran 7.5
- 20N. Mouchon ⚽ ▼ 71' 7.0
Dự bị 7
- 18S. Chossenotte ▲ 62' 6.2
- 13C. Meyong ▲ 62' 7.2
- 14M. Ngock ▲ 71' 6.6
- 9Mélissa Gomes ▲ 80' 6.7
- 1K. Massey
- 17J. Rastocle
- 21L. Notel
Thống kê
12⚑7
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm10
7Trúng đích5
4Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
481Chuyền bóng362
383Chuyền chính xác256
80%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu24
35Ghi được34
48Thủng lưới38
1.59Bàn thắng mỗi trận1.42
2Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai21