Stade de Reims W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 0-0 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 6, hòa 2, Le Havre AC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Louis Blériot N°1, Bétheny
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- LWDLW Le Havre AC W
- 32' Laurie Cance
- 41' Rofiat Adenike Imuran
- HT0-0
- 64' ▲ F. Sabastine ▼ S. Chossenotte
- 64' ▲ M. Cardia ▼ R. Borgella
- 70' Nadjma Ali Nadjim
- 72' ▲ T. Eninger ▼ A. Le Moguédec
- 72' ▲ N. Mouchon ▼ Mélissa Gomes
- 79' Flourish Sabastine
- 85' ▲ C. Meyong ▼ L. Joly
- 87' ▲ Mélinda Mendy ▼ Z. Stiévenart
- FT0-0
Đội hình
- 30K. Szemik 7.9
- 14M. Ngock 7.2
- 5J. Pasquereau 7.3
- 2M. Kack 6.9
- 8C. Ndzana 7.3
- 15L. Joly ▼ 85' 6.9
- 10R. Corboz 6.9
- 6A. Le Moguédec ▼ 72' 7.0
- 18S. Chossenotte ▼ 64' 6.9
- 9Mélissa Gomes ▼ 72' 6.6
- 25R. Imuran 6.3
Dự bị 7
- 22F. Sabastine ▲ 64' 6.7
- 7T. Eninger ▲ 72' 6.3
- 20N. Mouchon ▲ 72' 6.5
- 13C. Meyong ▲ 85' 6.7
- 17J. Rastocle
- 1M. Wood
- 11J. Nassi
- 16L. Philippe 6.9
- 14R. Enguehard 7.9
- 13H. Mansuy 7.0
- 29D. Davis 6.6
- 6S. Demeyere 6.9
- 5L. Cance 7.2
- 22C. Gavory 6.7
- 19N. Ali Nadjim 6.7
- 25I. Benyahia 7.0
- 7Z. Stiévenart ▼ 87' 6.6
- 9R. Borgella ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 12M. Cardia ▲ 64' 6.3
- 11Mélinda Mendy ▲ 87'
- 4É. Tsé
- 17C. Tchaptchet
- 1K. Talaslahti
- 10E. Sumo
- 18E. Kouache
Thống kê
02⚑2
⚑211
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm6
1Trúng đích5
5Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
2Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
345Chuyền bóng512
255Chuyền chính xác410
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
24Trận đấu22
34Ghi được35
38Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai19