FC Girondins de Bordeaux W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux W 3-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux W thắng 3, hòa 1, Stade de Reims W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
- Trọng tài
- C. Goncalves
- Phong độ
- LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
- LDLWL Stade de Reims W
- 11' I. Jaurena
- 30' 0-1 R. Corboz11m
- 33' K. Snoeijs · Mélissa Gomes 1-1
- 37' C. Lavogez
- HT1-1
- 50' K. Snoeijs11m 2-1
- 66' K. Snoeijs · A. Lardez 3-1
- 67' ▲ J. Karličić ▼ J. Dufour
- 67' ▲ S. Ouchène ▼ L. Joly
- 67' ▲ G. Rapp ▼ C. Philippe
- 68' J. Thibaud
- 77' ▲ V. Becho ▼ R. Corboz
- 78' ▲ Amanda ▼ Mélissa Gomes
- 85' ▲ E. Mayi Kith ▼ M. Dumornay
- 87' J. Pasquereau
- 90' V. Becho
- FT3-1
Đội hình
- 16M. Chavas
- 17È. Périsset
- 3J. Thibaud
- 23A. Lardez
- 13Tay
- 6C. Bilbault
- 14I. Jauréna
- 10C. Lavogez
- 29J. Dufour ▼ 67'
- 9Mélissa Gomes ▼ 78'
- 25K. Snoeijs
Dự bị 7
- 19J. Karličić ▲ 67'
- 11Amanda ▲ 78'
- 7M. Herrera
- 12M. Cardia
- 24M. Perea
- 1A. Moorhouse
- 4A. Herbert
- 1E. Alvarado
- 5J. Pasquereau
- 18O. Deslandes
- 22M. Doucouré
- 26C. Philippe ▼ 67'
- 10R. Corboz ▼ 77'
- 6M. Dumornay ▼ 85'
- 15L. Joly ▼ 67'
- 3T. Romanenko
- 19K. Bussy
- 20N. Feller
Dự bị 6
- 8S. Ouchène ▲ 67'
- 23G. Rapp ▲ 67'
- 11V. Becho ▲ 77'
- 4E. Mayi Kith ▲ 85'
- 28R. Lejeune
- 16E. Francart
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
26Trận đấu22
48Ghi được29
36Thủng lưới38
1.85Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai16