Stade de Reims W vs FC Girondins de Bordeaux W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 5-2 FC Girondins de Bordeaux W tại Feminine Division 1, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 5, hòa 1, FC Girondins de Bordeaux W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 6
- Trọng tài
- G. Guillot
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
- 6' 0-1 K. Snoeijs · C. Lavogez
- 16' R. Corboz · S. Ouchène 1-1
- 21' K. Bussy · R. Corboz 2-1
- 30' ▲ E. Palis ▼ M. Perea
- HT2-1
- 46' ▲ I. Jauréna ▼ M. Garbino
- 46' M. Dumornay · N. Feller 3-1
- 53' M. Dumornay · S. Ouchène 4-1
- 61' ▲ Mélissa Gomes ▼ M. Cardia
- 71' ▲ J. Dufour ▼ A. Lardez
- 73' K. Bussy · M. Dumornay 5-1
- 78' K. Bussy
- 79' ▲ E. Mayi Kith ▼ N. Feller
- 79' ▲ L. Joly ▼ C. Philippe
- 80' 5-2 C. Lavogez · E. Palis
- 84' ▲ J. Rastocle ▼ S. Ouchène
- 85' J. Paquereau
- 90' ▲ G. Rapp ▼ R. Corboz
- FT5-2
Đội hình
- 1E. Alvarado
- 5J. Pasquereau
- 18O. Deslandes
- 22M. Doucouré
- 8S. Ouchène ▼ 84'
- 26C. Philippe ▼ 79'
- 10R. Corboz ▼ 90'
- 6M. Dumornay
- 3T. Romanenko
- 19K. Bussy
- 20N. Feller ▼ 79'
Dự bị 7
- 4E. Mayi Kith ▲ 79'
- 15L. Joly ▲ 79'
- 17J. Rastocle ▲ 84'
- 23G. Rapp ▲ 90'
- 16E. Francart
- 28R. Lejeune
- 33S. Chossenotte
- 16M. Chavas
- 17È. Périsset
- 23A. Lardez ▼ 71'
- 24M. Perea ▼ 30'
- 4V. Gilles
- 6C. Bilbault
- 10C. Lavogez
- 8S. Folkertsma
- 15M. Garbino ▼ 46'
- 25K. Snoeijs
- 12M. Cardia ▼ 61'
Dự bị 7
- 21E. Palis ▲ 30'
- 14I. Jauréna ▲ 46'
- 9Mélissa Gomes ▲ 61'
- 29J. Dufour ▲ 71'
- 28P. Culver
- 33M. Haelewyn
- 40A. Pertus
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
22Trận đấu26
29Ghi được48
38Thủng lưới36
1.32Bàn thắng mỗi trận1.85
5Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai21