FC Girondins de Bordeaux W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade de Reims W

FC Girondins de Bordeaux W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux W 2-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux W thắng 3, hòa 1, Stade de Reims W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Trọng tài
C. Soriano
Phong độ
LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 5' V. Asseyi 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' T. Romanenko
  4. 49' V. Asseyi11m 2-0
  5. 55' B. Simon
  6. 56' C. Bilbault
  7. 66' M. Garbino
  8. 70' S. Istillart I. Jauréna
  9. 70' Melissa Gomes R. Corboz
  10. 70' L. Fragoli J. Roux
  11. 74' G. Karchouni C. Lavogez
  12. 78' E. Laurent M. Garbino
  13. 84' E. Soyeux T. Romanenko
  14. FT2-0

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux W HLV: J. Dauba
  1. 30R. Bruneau
  2. 22D. Chatelin
  3. 3E. Cascarino
  4. 23A. Lardez
  5. 4V. Gilles
  6. 6C. Bilbault
  7. 14I. Jauréna ▼ 70'
  8. 10C. Lavogez ▼ 74'
  9. 18V. Asseyi
  10. 11O. Sarr
  11. 15M. Garbino ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 19S. Istillart ▲ 70'
  2. 7G. Karchouni ▲ 74'
  3. 8E. Laurent ▲ 78'
  4. 1E. Nayler
  5. 9K. Shaw
  6. 20J. Thibaud
  7. 24M. Perea
Stade de Reims W HLV: A. Miquel
  1. 1P. Tullis-Joyce
  2. 2D. Kravets
  3. 21G. Spinelli
  4. 22M. Doucoure
  5. 26C. Philippe
  6. 10R. Corboz ▼ 70'
  7. 23G. Rapp
  8. 11T. Romanenko ▼ 84'
  9. 7M. Herrera
  10. 8B. Simon
  11. 24J. Roux ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 9Melissa Gomes ▲ 70'
  2. 28L. Fragoli ▲ 70'
  3. 17E. Soyeux ▲ 84'
  4. 4G. Devleesschauwer
  5. 15L. Joly
  6. 19C. Pierel
  7. 30P. Moitrel

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
16 67 - 4 +63 44
2
Paris Saint-Germain W
16 60 - 7 +53 41
3
FC Girondins de Bordeaux W
16 36 - 12 +24 37
4
Montpellier HSC W
16 39 - 18 +21 30
5
Paris Saint-Germain W
16 21 - 26 -5 24
6
En Avant de Guingamp W
16 20 - 21 -1 23
7
FC Fleury 91 W
16 18 - 30 -12 20
8
Stade de Reims W
16 13 - 32 -19 15
9
Dijon FCO W
16 10 - 32 -22 14
10
Soyaux W
16 15 - 30 -15 13
11
Olympique de Marseille W
16 12 - 62 -50 6
12
FC Metz W
16 7 - 44 -37 2

So sánh

16Trận đấu16
36Ghi được13
12Thủng lưới32
2.25Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn5
21Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu