Gnistan
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Ilves (bóng đá)

Gnistan vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Gnistan 3-2 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 3, hòa 2, Ilves (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 20
Sân vận động
Markku.fi Areena, Helsinki
Phong độ
LDWWD Gnistan
WDLLL Ilves (bóng đá)
  1. 4' S. Vaisanenphản lưới 1-0
  2. 14' 1-1 T. Hytonen · O. Pettersson
  3. 24' Bogdan Milovanov
  4. 41' 1-2 A. Popovitch · K. Wallius
  5. 43' Sauli Väisänen
  6. 45' A. Akinyemi · G. Europaeus 2-2
  7. HT2-2
  8. 46' A. Atarah S. Ylatupa
  9. 56' Sauli Väisänen
  10. 56' Sauli Väisänen
  11. 62' Y. Raap Y. Sacko
  12. 62' S. Baranov J. Kilo
  13. 63' D. Perez A. Akinyemi
  14. 78' G. Bamba O. Pettersson
  15. 78' R. Riski A. Popovitch
  16. 81' B. Milovanov 3-2
  17. 86' S. Eremenko Ruxi
  18. 86' J. Latonen R. Eremenko
  19. 89' M. Stjopin T. Miettunen
  20. 90'+2 Danny Pérez
  21. 90'+3 Jardell Kanga
  22. 90'+4 J. Ojala
  23. FT3-2

Đội hình

Gnistan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jussi Leppalahti
  1. 95M. Juricka
  2. 24R. Gnanou
  3. 67A. Obileye
  4. 3Ruxi ▼ 86'
  5. 19B. Milovanov
  6. 31A. Jouhi
  7. 15G. Europaeus
  8. 12E. Arko-Mensah
  9. 23S. Ylatupa ▼ 46'
  10. 17A. Akinyemi ▼ 63'
  11. 26R. Eremenko ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 13O. Lyberopoulos
  2. 40J. Ojala ▲ 90'
  3. 33S. Heikari
  4. 27O. Hannula
  5. 14S. Eremenko ▲ 86'
  6. 10J. Latonen ▲ 86'
  7. 7A. Atarah ▲ 46'
  8. 11D. Perez ▲ 63'
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Camilo Speranza
  1. 12F. Krkalic
  2. 16T. Miettunen ▼ 89'
  3. 5S. Vaisanen
  4. 3M. Rale
  5. 4O. Pettersson ▼ 78'
  6. 33Y. Sacko ▼ 62'
  7. 14A. Popovitch ▼ 78'
  8. 13K. Wallius
  9. 30J. Kanga
  10. 9T. Hytonen
  11. 28J. Kilo ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1O. Virtanen
  2. 19G. Bamba ▲ 78'
  3. 24V. Kumpu
  4. 6Y. Raap ▲ 62'
  5. 15L. Ala-Myllymaki
  6. 10R. Riski ▲ 78'
  7. 8M. Stjopin ▲ 89'
  8. 45E. Tamminen
  9. 17S. Baranov ▲ 62'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu13
17Ghi được14
11Thủng lưới12
2.13Bàn thắng mỗi trận1.08
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu