Gnistan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá)

Gnistan vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Gnistan 0-2 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 3, hòa 2, Ilves (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 9
Sân vận động
Mustapekka Areena, Helsinki
Phong độ
DWWDD Gnistan
DLLLW Ilves (bóng đá)
  1. 32' F. Aspegren A. Popovitch
  2. 43' Evgeny Bashkirov
  3. HT0-0
  4. 46' G. Europaeus O. Gunes
  5. 62' E. Vauhkonen J. Latonen
  6. 65' R. Riski T. Hytonen
  7. 65' V. Ulundu K. Wallius
  8. 74' A. Akinyemi L. Ala-Myllymaki
  9. 82' Joona Veteli
  10. 87' 0-1 O. Jukkola · M. Soderback
  11. 90' A. Atarah A. Kabashi
  12. 90' 0-2 A. Akinyemi · R. Riski
  13. FT0-2

Đội hình

Gnistan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jussi Leppälahti
  1. 1A. Craninx
  2. 42O. Olufunwa
  3. 40J. Ojala
  4. 22J. Raitala
  5. 24R. Gnanou
  6. 3S. Heiskanen
  7. 30O. Gunes ▼ 46'
  8. 44E. Bashkirov
  9. 28A. Kabashi ▼ 90'
  10. 9D. Hafstad
  11. 10J. Latonen ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 25J. Tynkkynen
  2. 2B. Dahlstrom
  3. 6H. Woivalin
  4. 11E. Vauhkonen ▲ 62'
  5. 15G. Europaeus ▲ 46'
  6. 20A. Atarah ▲ 90'
  7. 21E. Lappalainen
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Joonas Rantanen
  1. 1O. Virtanen
  2. 22A. Maenpaa
  3. 5S. Vaisanen
  4. 3M. Rale
  5. 13K. Wallius ▼ 65'
  6. 7J. Veteli
  7. 14A. Popovitch ▼ 32'
  8. 19O. Jukkola
  9. 17M. Soderback
  10. 15L. Ala-Myllymaki ▼ 74'
  11. 9T. Hytonen ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 12F. Krkalic
  2. 10R. Riski ▲ 65'
  3. 16T. Miettunen
  4. 18V. Ulundu ▲ 65'
  5. 24V. Kumpu
  6. 27A. Akinyemi ▲ 74'
  7. 30J. Kanga
  8. 42F. Aspegren ▲ 32'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

46Trận đấu45
78Ghi được90
82Thủng lưới71
1.7Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu