Gnistan vs Ilves (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: Gnistan 1-3 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 3, hòa 2, Ilves (bóng đá) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Markku.fi Areena, Helsinki
- Phong độ
- LDWWD Gnistan
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- 19' Alexandro Craninx
- 24' Edmund Arko-Mensah
- 25' 0-1 J. Kanga11m
- 38' Armend Kabashi
- HT0-1
- 49' O. Pettersson · M. Ritari 1-1
- 52' 1-2 R. Riski
- 58' Sauli Väisänen
- 60' ▲ S. Heiskanen ▼ M. Ritari
- 60' ▲ V. Hanninen ▼ T. Vayrynen
- 62' ▲ M. Stjopin ▼ J. Kanga
- 72' ▲ O. Tiitinen ▼ K. Wallius
- 72' ▲ A. Raymond ▼ O. Jukkola
- 75' ▲ A. Atarah ▼ J. Latonen
- 75' ▲ D. Hafstad ▼ A. Kabashi
- 80' ▲ J. Raitala ▼ E. Arko-Mensah
- 82' ▲ T. Hytonen ▼ J. Veteli
- 83' ▲ J. Kilo ▼ R. Riski
- 90'+1 Rachide Gnanou
- 90' 1-3 M. Soderback · J. Kilo
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Craninx
- 4O. Pettersson
- 24R. Gnanou
- 40J. Ojala
- 12E. Arko-Mensah ▼ 80'
- 28A. Kabashi ▼ 75'
- 26R. Eremenko
- 16M. Ritari ▼ 60'
- 44E. Bashkirov
- 7T. Vayrynen ▼ 60'
- 10J. Latonen ▼ 75'
Dự bị 9
- 13O. Lyberopoulos
- 42O. Olufunwa
- 3S. Heiskanen ▲ 60'
- 22J. Raitala ▲ 80'
- 15G. Europaeus
- 19V. Hanninen ▲ 60'
- 20A. Atarah ▲ 75'
- 9D. Hafstad ▲ 75'
- 45K. Launiala
- 12F. Krkalic
- 16T. Miettunen
- 5S. Vaisanen
- 3M. Rale
- 13K. Wallius ▼ 72'
- 7J. Veteli ▼ 82'
- 14A. Popovitch
- 19O. Jukkola ▼ 72'
- 17M. Soderback
- 10R. Riski ▼ 83'
- 30J. Kanga ▼ 62'
Dự bị 9
- 34J. Viitala
- 8M. Stjopin ▲ 62'
- 9T. Hytonen ▲ 82'
- 20O. Tiitinen ▲ 72'
- 23A. Raymond ▲ 72'
- 24V. Kumpu
- 27A. Akinyemi
- 28J. Kilo ▲ 83'
- 66V. Bakic
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu45
78Ghi được90
82Thủng lưới71
1.7Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai57