Ilves (bóng đá) vs Gnistan
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 4-6 Gnistan tại Veikkausliiga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 4, hòa 2, Gnistan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 2
- Sân vận động
- Tammelan Stadion, Tampere
- Phong độ
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- LDWWD Gnistan
- 5' Teemu Penninkangas
- 23' Anton Popovitch
- 36' R. Riski · J. Veteli 1-0
- 40' O. Jukkola · Jorginho 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Äijälä ▼ D. Agbo
- 46' ▲ P. Katajamäki ▼ T. Penninkangas
- 52' Elias Äijälä
- 57' ▲ M. Umar ▼ J. Pikkarainen
- 57' ▲ M. Söderbäck ▼ J. Veteli
- 60' ▲ R. Pyyskänen ▼ H. Woivalin
- 60' 2-1 J. Latonen
- 66' D. Arifi · Jorginho 3-1
- 68' 3-2 P. Katajamäki · M. Sarr
- 71' ▲ A. Mäenpää ▼ F. Aspegren
- 73' 3-3 J. Latonen · A. Kabashi
- 75' Armend Kabashi
- 78' Tatu Miettunen
- 79' 3-4 J. Latonen11m
- 81' R. Riski · M. Söderbäck 4-4
- 83' Lauri Ala-Myllymäki
- 83' ▲ B. Tatar ▼ J. Latonen
- 85' 4-5 B. Tatar · M. Sarr
- 86' Benjamin Tatar
- 89' ▲ D. Bulgakov ▼ A. Popovitch
- 90' ▲ H. Ölander ▼ P. Katajamäki
- 90'+5 4-6 B. Tatar · J. Enkerud
- FT4-6
Đội hình
- 1O. Virtanen
- 42F. Aspegren▼ 71'
- 5J. Pikkarainen▼ 57'
- 16T. Miettunen
- 3Jorginho
- 19O. Jukkola
- 6D. Arifi
- 14A. Popovitch▼ 89'
- 7J. Veteli▼ 57'
- 15L. Ala-Myllymäki
- 10R. Riski
Dự bị 7
- 4M. Umar▲ 57'
- 17M. Söderbäck▲ 57'
- 22A. Mäenpää▲ 71'
- 31D. Bulgakov▲ 89'
- 12J. Viitala
- 27J. Riissanen
- 23N. Hasa
- 12M. Nilsson
- 3S. Heiskanen
- 22J. Raitala
- 40J. Ojala
- 27T. Penninkangas▼ 46'
- 6H. Woivalin▼ 60'
- 20D. Agbo▼ 46'
- 28A. Kabashi
- 17M. Sarr
- 9J. Enkerud
- 10J. Latonen▼ 83'
Dự bị 7
- 2E. Äijälä▲ 46'
- 11P. Katajamäki▲ 46'
- 18R. Pyyskänen▲ 60'
- 31B. Tatar▲ 83'
- 14H. Ölander▲ 90'
- 30J. Mabinda
- 45J. Koski
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu45
78Ghi được81
53Thủng lưới76
1.77Bàn thắng mỗi trận1.8
19Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai36