Ilves (bóng đá)
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gnistan

Ilves (bóng đá) vs Gnistan

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 2-2 Gnistan tại Veikkausliiga, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 4, hòa 2, Gnistan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 18
Phong độ
DLLLW Ilves (bóng đá)
DWWDD Gnistan
  1. 10' 0-1 S. Heiskanen · E. Arko-Mensah
  2. 12' T. Hytonen · O. Jukkola 1-1
  3. 27' Edmund Arko-Mensah
  4. HT1-1
  5. 46' A. Raymond K. Wallius
  6. 46' J. Kanga O. Tiitinen
  7. 52' Oliver Pettersson
  8. 54' M. Soderback · J. Kanga 2-1
  9. 66' A. Maenpaa O. Jukkola
  10. 75' 2-2 R. Gnanou · S. Heiskanen
  11. 81' R. Riski M. Soderback
  12. 81' A. Akinyemi T. Hytonen
  13. 83' L. von Hellens E. Arko-Mensah
  14. 85' Lucas von Hellens
  15. 87' Adeleke Akinola Akinyemi
  16. 88' Jardell Kanga
  17. 88' Rachide Gnanou
  18. 89' Gabriel Europaeus
  19. 90'+1 Juhani Ojala
  20. 90'+4 D. Hafstad R. Gnanou
  21. 90' A. Atarah T. Vayrynen
  22. FT2-2

Đội hình

Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Joonas Rantanen
  1. 1O. Virtanen 6.9
  2. 24V. Kumpu 6.5
  3. 5S. Vaisanen 6.9
  4. 3M. Rale 7.9
  5. 13K. Wallius ▼ 46' 6.2
  6. 14A. Popovitch 6.3
  7. 20O. Tiitinen ▼ 46' 6.5
  8. 19O. Jukkola ▼ 66' 6.6
  9. 7J. Veteli 7.2
  10. 17M. Soderback ▼ 81' 7.3
  11. 9T. Hytonen ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 12F. Krkalic
  2. 8M. Stjopin
  3. 10R. Riski ▲ 81' 6.3
  4. 16T. Miettunen
  5. 18V. Ulundu
  6. 22A. Maenpaa ▲ 66' 6.7
  7. 23A. Raymond ▲ 46' 6.3
  8. 27A. Akinyemi ▲ 81' 6.7
  9. 30J. Kanga ▲ 46' 7.3
Gnistan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jussi Leppälahti
  1. 1A. Craninx 6.3
  2. 3S. Heiskanen 8.3
  3. 40J. Ojala 6.0
  4. 12E. Arko-Mensah ▼ 83' 6.9
  5. 24R. Gnanou ▼ 90' 7.7
  6. 4O. Pettersson 6.6
  7. 15G. Europaeus 6.5
  8. 16M. Ritari 7.5
  9. 10J. Latonen 7.2
  10. 7T. Vayrynen ▼ 90' 6.3
  11. 14A. A. Oura 7.3

Dự bị 9

  1. 13O. Lyberopoulos
  2. 5L. von Hellens ▲ 83' 6.5
  3. 6H. Woivalin
  4. 9D. Hafstad ▲ 90'
  5. 11E. Vauhkonen
  6. 19V. Hanninen
  7. 20A. Atarah ▲ 90' 6.9
  8. 28A. Kabashi
  9. 30O. Gunes

Thống kê

026
1760
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm16
3Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn8
6Phạt góc17
1Việt vị4
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
389Chuyền bóng248
322Chuyền chính xác186
83%Chính xác chuyền75%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu46
90Ghi được78
71Thủng lưới82
2Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu