Gnistan vs Ilves (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: Gnistan 1-1 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 3, hòa 2, Ilves (bóng đá) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 22
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- DWWDD Gnistan
- DLLLW Ilves (bóng đá)
- 25' Oiva Jukkola
- 35' ▲ A. Akinyemi ▼ R. Riski
- 38' Juhani Pikkarainen
- 43' Doni Arifi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Popovitch ▼ M. Söderbäck
- 57' Juhani Ojala
- 61' S. Heiskanen · A. Kabashi 1-0
- 65' ▲ D. Bulgakov ▼ L. Ala-Myllymäki
- 65' ▲ M. Kivikko ▼ J. Akpudje
- 71' Elias Äijälä
- 74' ▲ J. Latonen ▼ J. Enkerud
- 77' 1-1 A. Akinyemi · T. Miettunen
- 78' ▲ I. Atanga ▼ O. Jukkola
- 80' Jukka Raitala
- 82' Isaac Atanga
- 83' ▲ B. Tatar ▼ A. Kabashi
- 90'+1 ▲ Tomás Castro ▼ E. Äijälä
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Marcucci
- 22J. Raitala
- 40J. Ojala
- 4O. Pettersson
- 3S. Heiskanen
- 28A. Kabashi ▼ 83'
- 26R. Eremenko
- 19V. Hänninen
- 2E. Äijälä ▼ 90'
- 9J. Enkerud ▼ 74'
- 7T. Väyrynen
Dự bị 7
- 10J. Latonen ▲ 74'
- 31B. Tatar ▲ 83'
- 49Tomás Castro ▲ 90'
- 45J. Koski
- 14H. Ölander
- 27T. Penninkangas
- 20D. Agbo
- 1O. Virtanen
- 16T. Miettunen
- 44J. Akpudje ▼ 65'
- 5J. Pikkarainen
- 19O. Jukkola ▼ 78'
- 15L. Ala-Myllymäki ▼ 65'
- 6D. Arifi
- 3Jorginho
- 17M. Söderbäck ▼ 46'
- 10R. Riski ▼ 35'
- 7J. Veteli
Dự bị 7
- 18A. Akinyemi ▲ 35'
- 14A. Popovitch ▲ 46'
- 31D. Bulgakov ▲ 65'
- 2M. Kivikko ▲ 65'
- 20I. Atanga ▲ 78'
- 12V. Seppä
- 21S. Sybrandy
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
81Ghi được78
76Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai43