Mariehamn vs Lahti
Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 0-2 Lahti tại Veikkausliiga, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 1, hòa 3, Lahti thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 16
- Phong độ
- LWWWL Mariehamn
- DLWWW Lahti
- 21' 0-1 Y. Cassubie · R. Sans
- 30' ▲ N. Nurmi ▼ K. Ward
- 42' Romain Sans11mhỏng 11m
- HT0-1
- 52' Noah Nurmi
- 55' 0-2 Neemias · Martim Augusto
- 62' ▲ R. Monteiro ▼ J. Nissinen
- 62' ▲ W. Nunez ▼ V. Widlund
- 62' ▲ A. Bergvik ▼ A. Huttunen
- 69' ▲ A. Belabid ▼ Martim Augusto
- 76' ▲ A. Lindholm ▼ O. Koskinen
- 76' ▲ D. Heikkinen ▼ Neemias
- 83' ▲ J. Heyden ▼ T. Koivisto
- 84' Jonathan Svedberg
- 86' ▲ A. Kabashi ▼ E. Andersson
- 86' ▲ T. Inkinen ▼ V. Vehkonen
- FT0-2
Đội hình
- 1K. Lund 7.2
- 28J. Nissinen ▼ 62' 6.7
- 4K. Ward ▼ 30' 6.1
- 5T. Koivisto ▼ 83' 6.5
- 3A. Soiniemi 6.4
- 20E. Patut 6.6
- 23V. Widlund ▼ 62'
- 18A. Stroud 6.3
- 11J. Svedberg 5.6
- 16A. Huttunen ▼ 62' 6.3
- 15T. Jakobsen 6.3
Dự bị 9
- 32M. Riikonen
- 8J. Heyden ▲ 83'
- 2N. Nurmi ▲ 30' 5.8
- 43L. Andersson
- 7A. Larsson
- 22R. Monteiro ▲ 62'
- 9W. Nunez ▲ 62' 6.2
- 31S. Ngulube
- 14A. Bergvik ▲ 62' 6.0
- 31O. Maukonen 6.9
- 27R. Yapi 7.1
- 4J. Muller 7.2
- 6V. Vehkonen ▼ 86' 7.1
- 3R. Sans ⇢ 7.7
- 14E. Andersson ▼ 86' 6.5
- 18Y. Cassubie ⚽ 8.2
- 10O. Koskinen ▼ 76' 6.7
- 77M. Sarr 6.4
- 19Neemias ▼ 76'
- 11Martim Augusto ⇢ ▼ 69' 7.5
Dự bị 7
- 12A. Hakala
- 9A. Lindholm ▲ 76'
- 20J. Ojanen
- 17A. Belabid ▲ 69' 6.7
- 28A. Kabashi ▲ 86'
- 7D. Heikkinen ▲ 76'
- 25T. Inkinen ▲ 86'
Thống kê
02⚑5
⚑500
34%Kiểm soát bóng66%
3Dứt điểm16
1Trúng đích9
0Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị4
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
262Chuyền bóng366
200Chuyền chính xác310
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
12Ghi được12
16Thủng lưới5
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai6