Mariehamn
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lahti

Mariehamn vs Lahti

Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 0-0 Lahti tại Veikkausliiga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 1, hòa 3, Lahti thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 4
Phong độ
LWWWL Mariehamn
DLWWW Lahti
  1. 19' K. Kotsopoulos
  2. 21' Elmo Henriksson
  3. 22' O. Hautamo A. Ngamba
  4. 27' Timi Lahti
  5. 38' Alan Henrique
  6. 45'+2 Jiri Nissinen
  7. HT0-0
  8. 46' R. Sjöroos J. van der Heyden
  9. 46' M. Kuningas L. Hertsi
  10. 46' M. Klinga T. Jäntti
  11. 64' I. Sadik L. Kreković
  12. 84' Aly Ndom
  13. 85' S. Anini Alan Henrique
  14. 85' A. Ngueukam R. Sid
  15. FT0-0

Đội hình

Mariehamn Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Norrmén
  1. 81E. Henriksson
  2. 28J. Nissinen
  3. 15Alan Henrique ▼ 85'
  4. 2T. Lahti
  5. 44A. Ndom
  6. 23M. Sumusalo
  7. 8A. Ngamba ▼ 22'
  8. 32J. van der Heyden ▼ 46'
  9. 17R. Sid ▼ 85'
  10. 10J. Hopcutt
  11. 20K. Kotsopoulos ▼ 19'

Dự bị 7

  1. 9▲ 19'
  2. 30O. Hautamo ▲ 22'
  3. 7R. Sjöroos ▲ 46'
  4. 41S. Anini ▲ 85'
  5. 11A. Ngueukam ▲ 85'
  6. 14M. Fonsell
  7. 4D. Enqvist
Lahti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Lindberg
  1. 31O. Maukonen
  2. 22L. Hertsi ▼ 46'
  3. 29A. Puukko
  4. 27T. Penninkangas
  5. 16J. Tauriainen
  6. 10E. Virta
  7. 5Bubacar Djaló
  8. 6S. Pasanen
  9. 24L. Kreković ▼ 64'
  10. 17T. Jäntti ▼ 46'
  11. 9Matheus Alves

Dự bị 6

  1. 25M. Kuningas ▲ 46'
  2. 8M. Klinga ▲ 46'
  3. 21I. Sadik ▲ 64'
  4. 11J. Ali
  5. 3D. Koskipalo
  6. 30A. Munukka

Thống kê

234
1400
10Dứt điểm18
3Trúng đích8
6Chệch đích6
1Bị chặn4
4Phạt góc14
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ0
8Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
57Ghi được54
53Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu