Lahti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mariehamn

Lahti vs Mariehamn

Tỷ số chung cuộc: Lahti 0-2 Mariehamn tại Veikkausliiga, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 6, hòa 3, Mariehamn thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 17
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
DLWWW Lahti
LWWWL Mariehamn
  1. 21' Bubacar Djaló
  2. 32' 0-1 A. Ngamba
  3. HT0-1
  4. 46' M. Kuningas S. Pasanen
  5. 46' A. Puukko D. Koskipalo
  6. 68' Teemu Penninkangas
  7. 71' M. Fonsell J. van der Heyden
  8. 71' O. Sallinen R. Sid
  9. 75' Mikko Kuningas
  10. 77' T. Jäntti Bubacar Djaló
  11. 77' O. Hänninen L. Kreković
  12. 82' A. Ngueukam J. Hopcutt
  13. 90' R. Sjöroos
  14. 90' 0-2 L. Šimunovićphản lưới
  15. FT0-2

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mannila
  1. 1M. Ljubić
  2. 3D. Koskipalo ▼ 46'
  3. 33L. Šimunović
  4. 2A. Kabashi
  5. 27T. Penninkangas
  6. 10E. Virta
  7. 6S. Pasanen ▼ 46'
  8. 5Bubacar Djaló ▼ 77'
  9. 24L. Kreković ▼ 77'
  10. 9Matheus Alves
  11. 7A. Zeqiri

Dự bị 7

  1. 25M. Kuningas ▲ 46'
  2. 29A. Puukko ▲ 46'
  3. 17T. Jäntti ▲ 77'
  4. 19O. Hänninen ▲ 77'
  5. 21I. Sadik
  6. 30A. Munukka
  7. 8M. Klinga
Mariehamn Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Norrmén
  1. 81E. Henriksson
  2. 22A. Granlund
  3. 13J. Coubronne
  4. 2T. Lahti
  5. 23M. Sumusalo
  6. 4D. Enqvist
  7. 17R. Sid ▼ 71'
  8. 32J. van der Heyden ▼ 71'
  9. 8A. Ngamba
  10. 10J. Hopcutt ▼ 82'
  11. 9▼ 90'

Dự bị 7

  1. 14M. Fonsell ▲ 71'
  2. 6O. Sallinen ▲ 71'
  3. 11A. Ngueukam ▲ 82'
  4. 7R. Sjöroos ▲ 90'
  5. 30O. Hautamo
  6. 28J. Nissinen
  7. 15Alan Henrique

Thống kê

034
100
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm6
4Trúng đích2
8Chệch đích2
2Bị chặn2
4Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
54Ghi được57
59Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu