Lahti vs Mariehamn
Tỷ số chung cuộc: Lahti 3-0 Mariehamn tại Veikkausliiga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 6, hòa 3, Mariehamn thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 6
- Sân vận động
- Lahden Stadion, Lahti
- Phong độ
- DLWWW Lahti
- LWWWL Mariehamn
- 4' O. Koskinen · J. Tauriainen 1-0
- 16' ▲ M. Könkkölä ▼ L. Ivanovic
- 41' C. Odutayo11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Babiker ▼ C. Odutayo
- 49' Riku Selander
- 53' Daniel Enqvist
- 60' Patrik Raitanen
- 60' ▲ R. Sid ▼ J. Nissinen
- 60' ▲ Hugo Cardoso ▼ M. Ojala
- 61' J. Tauriainen11m 3-0
- 66' ▲ V. Huovila ▼ R. Selander
- 69' Samuel Pasanen
- 69' Hugo Alexandre Santos Cardoso
- 70' Patrik Raitanen
- 76' ▲ L. Andersson ▼ T. Olawale
- 76' ▲ M. Fonsell ▼ E. Patut
- 81' Patrik Raitanen
- 81' Patrik Raitanen
- 83' ▲ O. Sallinen ▼ A. Larsson
- 86' ▲ V. Jokiranta ▼ O. Koskinen
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Oluwayemi
- 29A. Puukko
- 21M. Vainionpää
- 12D. Fox
- 16J. Tauriainen
- 8R. Selander ▼ 66'
- 6S. Pasanen
- 5Bubacar Djaló
- 7C. Odutayo ▼ 46'
- 11O. Koskinen ▼ 86'
- 15L. Ivanovic ▼ 16'
Dự bị 7
- 20M. Könkkölä ▲ 16'
- 24A. Babiker ▲ 46'
- 23V. Huovila ▲ 66'
- 18V. Jokiranta ▲ 86'
- 17T. Jäntti
- 25T. Inkinen
- 31O. Maukonen
- 32M. Riikonen
- 29P. Raitanen
- 22Pedro Machado
- 4E. Auvinen
- 33D. Enqvist
- 8S. Dahlström
- 20E. Patut ▼ 76'
- 28J. Nissinen ▼ 60'
- 10M. Ojala ▼ 60'
- 18T. Olawale ▼ 76'
- 7A. Larsson ▼ 83'
Dự bị 7
- 17R. Sid ▲ 60'
- 77Hugo Cardoso ▲ 60'
- 43L. Andersson ▲ 76'
- 14M. Fonsell ▲ 76'
- 6O. Sallinen ▲ 83'
- 23A. Partanen
- 15U. Suleman
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
64Ghi được51
65Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai35