Mariehamn vs Lahti
Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 2-3 Lahti tại Veikkausliiga, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 1, hòa 3, Lahti thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 2
- Phong độ
- LLWWW Mariehamn
- WDLWW Lahti
- 16' Julius Tauriainen
- 19' T. Lahti 1-0
- 25' ▲ T. Jäntti ▼ E. Virta
- HT1-0
- 50' 1-1 T. Jäntti · J. Tauriainen
- 55' S. Anini Jr. · M. Sumusalo 2-1
- 58' Tommi Jäntti
- 59' Mikko Sumusalo
- 64' ▲ Pablo Andrade ▼ D. Koskipalo
- 64' ▲ A. Zeqiri ▼ J. Ali
- 64' ▲ I. Sadik ▼ Matheus Alves
- 65' Bubacar Djaló
- 68' ▲ Dé ▼ R. Sid
- 69' Jamie Hopcutt
- 77' 2-2 A. Zeqiri
- 81' 2-3 J. Pirttijoki · A. Zeqiri
- 82' ▲ L. Hertsi ▼ J. Tauriainen
- 86' ▲ Alan Henrique ▼ M. Sumusalo
- 86' ▲ J. Nissinen ▼ A. Granlund
- FT2-3
Đội hình
- 81E. Henriksson
- 22A. Granlund ▼ 86'
- 13J. Coubronne
- 2T. Lahti
- 23M. Sumusalo ▼ 86'
- 44A. Ndom
- 8A. Ngamba
- 17R. Sid ▼ 68'
- 10J. Hopcutt
- 41S. Anini Jr.
- 11A. Ngueukam
Dự bị 7
- 9Dé ▲ 68'
- 15Alan Henrique ▲ 86'
- 28J. Nissinen ▲ 86'
- 30O. Hautamo
- 5H. Suleman
- 21A. Lundberg
- 7R. Sjöroos
- 1M. Ljubić
- 3D. Koskipalo ▼ 64'
- 15J. Pirttijoki
- 2A. Kabashi
- 16J. Tauriainen ▼ 82'
- 5Bubacar Djaló
- 8M. Klinga
- 10E. Virta ▼ 25'
- 20M. Könkkölä
- 9Matheus Alves ▼ 64'
- 11J. Ali ▼ 64'
Dự bị 7
- 17T. Jäntti ▲ 25'
- 26Pablo Andrade ▲ 64'
- 7A. Zeqiri ▲ 64'
- 21I. Sadik ▲ 64'
- 22L. Hertsi ▲ 82'
- 30A. Munukka
- 25M. Kuningas
Thống kê
02⚑7
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
5Chệch đích3
5Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị4
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu42
57Ghi được54
53Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai27