Mariehamn vs Gnistan
Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 2-5 Gnistan tại Veikkausliiga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 1, hòa 3, Gnistan thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 19
- Sân vận động
- Wiklöf Holding Arena, Maarianhamina (Mariehamn), Ahvenanmaa (Åland)
- Phong độ
- LWWWL Mariehamn
- DWWDD Gnistan
- 11' 0-1 E. Arko-Mensah · S. Heiskanen
- 15' 0-2 R. Gnanou · M. Ritari
- 31' Emmanuel Patut
- 40' Artur Atarah
- HT0-2
- 51' E. Okereke · E. Patut 1-2
- 53' 1-3 A. Atarah · M. Ritari
- 62' 1-4 J. Latonen11m
- 63' ▲ A. Muskwe ▼ S. Dahlstrom
- 63' ▲ N. Nurmi ▼ E. Patut
- 63' ▲ M. Fonsell ▼ P. Lindgren
- 64' ▲ O. Gunes ▼ A. Kabashi
- 68' 1-5 R. Gnanou · S. Heiskanen
- 71' M. Olawale · A. Muskwe 2-5
- 73' ▲ R. Eremenko ▼ A. Atarah
- 78' ▲ L. von Hellens ▼ O. Pettersson
- 78' ▲ J. Raitala ▼ S. Heiskanen
- 78' ▲ D. Hafstad ▼ J. Ojala
- 82' ▲ W. Nunez ▼ M. Olawale
- 85' Korede Adedoyin
- 87' Roman Eremenko
- 90'+2 ▲ A. Lundberg ▼ K. Adedoyin
- FT2-5
Đội hình
- 32M. Riikonen 6.9
- 28J. Nissinen 6.2
- 30E. Okereke ⚽ 6.3
- 4P. Lindgren ▼ 63' 5.9
- 33D. Enqvist 6.3
- 6N. Kujasalo 6.5
- 18M. Olawale ⚽ ▼ 82' 7.0
- 20E. Patut ⇢ ▼ 63' 6.5
- 8S. Dahlstrom ▼ 63' 6.7
- 11J. Reid 6.9
- 7K. Adedoyin ▼ 90' 6.6
Dự bị 8
- 9W. Nunez ▲ 82' 6.7
- 15A. Muskwe ▲ 63' 6.2
- 21A. Lundberg ▲ 90'
- 2N. Nurmi ▲ 63' 6.5
- 16A. Huttunen
- 43L. Andersson
- 1K. Lund
- 14M. Fonsell ▲ 63' 6.2
- 1A. Craninx 7.0
- 3S. Heiskanen ⇢2 ▼ 78' 7.7
- 24R. Gnanou ⚽2 9.5
- 40J. Ojala ▼ 78' 7.0
- 12E. Arko-Mensah ⚽ 7.3
- 4O. Pettersson ▼ 78' 6.6
- 28A. Kabashi ▼ 64' 6.3
- 16M. Ritari ⇢2 8.2
- 20A. Atarah ⚽ ▼ 73' 7.2
- 10J. Latonen ⚽ 7.3
- 14A. A. Oura 6.7
Dự bị 7
- 13O. Lyberopoulos
- 5L. von Hellens ▲ 78' 6.3
- 42O. Olufunwa
- 22J. Raitala ▲ 78' 6.7
- 26R. Eremenko ▲ 73' 6.3
- 30O. Gunes ▲ 64' 6.7
- 9D. Hafstad ▲ 78' 6.6
Thống kê
02⚑6
⚑920
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
5Trúng đích8
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
6Phạt góc9
2Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
321Chuyền bóng339
244Chuyền chính xác276
76%Chính xác chuyền81%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu46
50Ghi được78
74Thủng lưới82
1.22Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai47