Mariehamn
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gnistan

Mariehamn vs Gnistan

Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 1-1 Gnistan tại Veikkausliiga, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 1, hòa 3, Gnistan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 8
Phong độ
LWWWL Mariehamn
DWWDD Gnistan
  1. 5' Momodou Sarr
  2. 16' S. Dahlström · A. Larsson 1-0
  3. 21' Olawale Muhamed Tehe
  4. 26' 1-1 B. Tatar · R. Pyyskänen
  5. HT1-1
  6. 50' Henrik Ölander
  7. 55' Roope Pyyskänen
  8. 57' G. Europaeus A. Kabashi
  9. 59' R. Sid M. Ojala
  10. 67' Juhani Ojala
  11. 68' J. Reid Hugo Cardoso
  12. 76' H. Woivalin B. Tatar
  13. 83' J. Nissinen T. Olawale
  14. 83' O. Sallinen S. Dahlström
  15. 89' Tomás Castro M. Sarr
  16. 90' Michael Fonsell
  17. FT1-1

Đội hình

Mariehamn Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bruno Romão
  1. 32M. Riikonen
  2. 29P. Raitanen
  3. 22Pedro Machado
  4. 14M. Fonsell
  5. 33D. Enqvist
  6. 8S. Dahlström ▼ 83'
  7. 10M. Ojala ▼ 59'
  8. 20E. Patut
  9. 18T. Olawale ▼ 83'
  10. 7A. Larsson
  11. 77Hugo Cardoso ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 17R. Sid ▲ 59'
  2. 11J. Reid ▲ 68'
  3. 28J. Nissinen ▲ 83'
  4. 6O. Sallinen ▲ 83'
  5. 4E. Auvinen
  6. 43L. Andersson
  7. 97M. Nordqvist
Gnistan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Leppälahti
  1. 45J. Koski
  2. 3S. Heiskanen
  3. 40J. Ojala
  4. 22J. Raitala
  5. 14H. Ölander
  6. 31B. Tatar ▼ 76'
  7. 18R. Pyyskänen
  8. 28A. Kabashi ▼ 57'
  9. 10J. Latonen
  10. 17M. Sarr ▼ 89'
  11. 9J. Enkerud

Dự bị 7

  1. 15G. Europaeus ▲ 57'
  2. 6H. Woivalin ▲ 76'
  3. 49Tomás Castro ▲ 89'
  4. 12M. Nilsson
  5. 2E. Äijälä
  6. 30J. Mabinda
  7. 11P. Katajamäki

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
51Ghi được81
57Thủng lưới76
1.27Bàn thắng mỗi trận1.8
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu