Gnistan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mariehamn

Gnistan vs Mariehamn

Tỷ số chung cuộc: Gnistan 0-0 Mariehamn tại Veikkausliiga, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 6, hòa 3, Mariehamn thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Round
Sân vận động
Mustapekka Areena, Helsinki
Phong độ
DWWDD Gnistan
LWWWL Mariehamn
  1. -5' Otso Linnas
  2. 34' Hannes Woivalin
  3. HT0-0
  4. 46' J. van der Heyden R. Sid
  5. 53' Sampo Ala-Iso
  6. 60' A. Ngueukam
  7. 60' S. Anini M. Olawale
  8. 77' R. Sjöroos J. Hopcutt
  9. 80' K. Liikonen M. Kamara
  10. 86' Z. Sukunda E. Markkanen
  11. FT0-0

Đội hình

Gnistan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Rantanen
  1. 45J. Koski
  2. 30J. Mabinda
  3. 32S. Ala-Iso
  4. 16K. Rasimus
  5. 14H. Ölander
  6. 28A. Kabashi
  7. 20M. Kamara ▼ 80'
  8. 17M. Sarr
  9. 10J. Latonen
  10. 6H. Woivalin
  11. 9E. Markkanen ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 23K. Liikonen ▲ 80'
  2. 24Z. Sukunda ▲ 86'
  3. 33O. Linnas
  4. 34T. Andberg
  5. 19M. Tolonen
  6. 25R. Malolo
  7. 11T. Järvinen
Mariehamn Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Norrmén
  1. 30O. Hautamo
  2. 44A. Ndom
  3. 15Alan Henrique
  4. 2T. Lahti
  5. 22A. Granlund
  6. 8A. Ngamba
  7. 17R. Sid ▼ 46'
  8. 4D. Enqvist
  9. 18M. Olawale ▼ 60'
  10. 11A. Ngueukam ▼ 60'
  11. 10J. Hopcutt ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 32J. van der Heyden ▲ 46'
  2. 9▲ 60'
  3. 41S. Anini ▲ 60'
  4. 7R. Sjöroos ▲ 77'
  5. 6O. Sallinen
  6. 20K. Kotsopoulos
  7. 97M. Nordqvist

Thống kê

035
500
53%Kiểm soát bóng47%
4Dứt điểm12
0Trúng đích2
3Chệch đích5
1Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
79Ghi được57
47Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu