Mariehamn
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gnistan

Mariehamn vs Gnistan

Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 3-0 Gnistan tại Veikkausliiga, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 1, hòa 3, Gnistan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Round
Phong độ
LWWWL Mariehamn
DWWDD Gnistan
  1. 40' M. Olawale 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' Medo
  4. 49' Timi Lahti
  5. 51' Hannes Woivalin
  6. 53' Armend Kabashi
  7. 58' Z. Sukunda M. Kamara
  8. 70' A. Ngamba R. Sid
  9. 72' J. Hopcutt · A. Ngueukam 2-0
  10. 73' L. Weckström H. Woivalin
  11. 79' K. Liikonen J. Mabinda
  12. 90'+5 Armend Kabashi
  13. 90'+5 Armend Kabashi
  14. 90'+1 O. Sallinen M. Olawale
  15. 90'+1 R. Sjöroos J. Hopcutt
  16. 90'+1 A. Ngamba · J. Hopcutt 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Mariehamn Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Norrmén
  1. 30O. Hautamo
  2. 15Alan Henrique
  3. 2T. Lahti
  4. 44A. Ndom
  5. 22A. Granlund
  6. 23M. Sumusalo
  7. 17R. Sid ▼ 70'
  8. 32J. van der Heyden
  9. 18M. Olawale ▼ 90'
  10. 10J. Hopcutt ▼ 90'
  11. 11A. Ngueukam

Dự bị 7

  1. 8A. Ngamba ▲ 70'
  2. 6O. Sallinen ▲ 90'
  3. 7R. Sjöroos ▲ 90'
  4. 9
  5. 13J. Coubronne
  6. 81E. Henriksson
  7. 4D. Enqvist
Gnistan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Rantanen
  1. 45J. Koski
  2. 30J. Mabinda ▼ 79'
  3. 32S. Ala-Iso
  4. 16K. Rasimus
  5. 14H. Ölander
  6. 28A. Kabashi
  7. 6H. Woivalin ▼ 73'
  8. 17M. Sarr
  9. 20M. Kamara ▼ 58'
  10. 10J. Latonen
  11. 9E. Markkanen

Dự bị 7

  1. 24Z. Sukunda ▲ 58'
  2. 7L. Weckström ▲ 73'
  3. 23K. Liikonen ▲ 79'
  4. 19M. Tolonen
  5. 11T. Järvinen
  6. 33O. Linnas
  7. 34T. Andberg

Thống kê

019
641
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm6
6Trúng đích1
9Chệch đích4
5Bị chặn1
9Phạt góc6
1Việt vị0
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
57Ghi được79
53Thủng lưới47
1.3Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu