Lahti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Inter Turku

Lahti vs FC Inter Turku

Tỷ số chung cuộc: Lahti 0-2 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 1, hòa 2, FC Inter Turku thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 10
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
DLWWW Lahti
DDLWW FC Inter Turku
  1. 13' Samuel Pasanen
  2. 33' 0-1 L. Kuittinen · F. Krebs
  3. HT0-1
  4. 46' R. Selander T. Jäntti
  5. 67' A. Babiker L. Ivanovic
  6. 69' A. Kouame F. Krebs
  7. 69' T. Lahdensuo M. Tamminen
  8. 72' M. Könkkölä O. Koskinen
  9. 80' D. Smith J. Botué
  10. 80' D. Nzoko T. Stavitski
  11. 81' A. Puukko Pablo Andrade
  12. 84' Thomas Lahdensuo
  13. 89' 0-2 D. Nzoko
  14. 90' Juuso Hämäläinen
  15. 90'+3 V. Purosalo D. Legbo
  16. FT0-2

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Lindberg
  1. 1J. Oluwayemi
  2. 16J. Tauriainen
  3. 21M. Vainionpää
  4. 4M. Viitikko
  5. 26Pablo Andrade ▼ 81'
  6. 17T. Jäntti ▼ 46'
  7. 6S. Pasanen
  8. 11O. Koskinen ▼ 72'
  9. 15L. Ivanovic ▼ 67'
  10. 9M. López
  11. 7C. Odutayo

Dự bị 6

  1. 8R. Selander ▲ 46'
  2. 24A. Babiker ▲ 67'
  3. 20M. Könkkölä ▲ 72'
  4. 29A. Puukko ▲ 81'
  5. 30A. Munukka
  6. 18V. Jokiranta
FC Inter Turku Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Vasara
  1. 1E. Huuhtanen
  2. 2J. Niska
  3. 22L. Kuittinen
  4. 3J. Hämäläinen
  5. 6D. Legbo ▼ 90'
  6. 10F. Krebs ▼ 69'
  7. 17B. Ampofo
  8. 21M. Tamminen ▼ 69'
  9. 19I. Järvinen
  10. 24T. Stavitski ▼ 80'
  11. 11J. Botué ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 28A. Kouame ▲ 69'
  2. 14T. Lahdensuo ▲ 69'
  3. 9D. Smith ▲ 80'
  4. 20D. Nzoko ▲ 80'
  5. 30V. Purosalo ▲ 90'
  6. 13T. Kangasaho
  7. 18Derik Osede

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
64Ghi được88
65Thủng lưới56
1.45Bàn thắng mỗi trận1.96
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu