FC Inter Turku vs Lahti
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku 3-0 Lahti tại Veikkausliiga, 8 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku thắng 6, hòa 2, Lahti thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 14
- Sân vận động
- Veritas Stadion, Åbo
- Phong độ
- DDLWW FC Inter Turku
- WDLWW Lahti
- 3' D. Smith · T. Stavitski 1-0
- 35' D. Nzoko · A. Kouame 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Kekarainen ▼ F. Krebs
- 46' ▲ Luquinhas ▼ O. Koskinen
- 46' ▲ A. Puukko ▼ J. Tauriainen
- 49' Juuso Hämäläinen
- 61' ▲ M. Tamminen ▼ T. Stavitski
- 64' D. Smith · A. Kouame 3-0
- 70' Mikko Viitikko
- 76' ▲ T. Lahdensuo ▼ D. Nzoko
- 78' ▲ A. Babiker ▼ M. López
- 83' Lucas Morais
- 84' Axel Kouame
- 87' ▲ V. Purosalo ▼ A. Granlund
- 87' ▲ J. Botué ▼ A. Kouame
- 87' ▲ M. Könkkölä ▼ S. Pasanen
- 90'+2 ▲ V. Jokiranta ▼ R. Selander
- FT3-0
Đội hình
- 1E. Huuhtanen
- 5A. Granlund ▼ 87'
- 3J. Hämäläinen
- 22L. Kuittinen
- 2J. Niska
- 19I. Järvinen
- 10F. Krebs ▼ 46'
- 28A. Kouame ▼ 87'
- 24T. Stavitski ▼ 61'
- 9D. Smith
- 20D. Nzoko ▼ 76'
Dự bị 7
- 25J. Kekarainen ▲ 46'
- 21M. Tamminen ▲ 61'
- 14T. Lahdensuo ▲ 76'
- 30V. Purosalo ▲ 87'
- 11J. Botué ▲ 87'
- 6D. Legbo
- 36V. Seppä
- 1J. Oluwayemi
- 8R. Selander ▼ 90'
- 21M. Vainionpää
- 4M. Viitikko
- 26Pablo Andrade
- 16J. Tauriainen ▼ 46'
- 27B. Mulahalilovic
- 6S. Pasanen ▼ 87'
- 11O. Koskinen ▼ 46'
- 15L. Ivanovic
- 9M. López ▼ 78'
Dự bị 6
- 22Luquinhas ▲ 46'
- 29A. Puukko ▲ 46'
- 24A. Babiker ▲ 78'
- 20M. Könkkölä ▲ 87'
- 18V. Jokiranta ▲ 90'
- 31O. Maukonen
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
88Ghi được64
56Thủng lưới65
1.96Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai31