FC Inter Turku vs Lahti
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku 3-1 Lahti tại Veikkausliiga, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku thắng 6, hòa 2, Lahti thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Veritas Stadion, Åbo
- Phong độ
- DDLWW FC Inter Turku
- WDLWW Lahti
- 9' ▲ K. Jansen ▼ F. Krebs
- 20' Jordão Cardoso
- 35' D. Smith · A. Kouame 1-0
- HT1-0
- 60' D. Legbo · J. Niska 2-0
- 71' J. Yli-Kokko 3-0
- 73' ▲ L. Ivanovic ▼ E. Virta
- 74' ▲ B. Mulahalilovic ▼ M. López
- 74' ▲ T. Jäntti ▼ R. Selander
- 75' 3-1 L. Ivanovic
- 77' ▲ J. Botué ▼ D. Smith
- 77' ▲ T. Lahdensuo ▼ M. Tamminen
- 77' ▲ V. Kanižaj ▼ D. Legbo
- 80' ▲ O. Koskinen ▼ S. Pasanen
- 81' Lucas Morais
- 87' Otso Koskinen
- 88' ▲ J. Kekarainen ▼ J. Yli-Kokko
- 90'+3 Jussi Niska
- 90'+1 ▲ M. Vainionpää ▼ D. Fox
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Huuhtanen
- 5A. Granlund
- 22L. Kuittinen
- 2J. Niska
- 6D. Legbo ▼ 77'
- 21M. Tamminen ▼ 77'
- 10F. Krebs ▼ 9'
- 19I. Järvinen
- 28A. Kouame
- 27J. Yli-Kokko ▼ 88'
- 9D. Smith ▼ 77'
Dự bị 7
- 8K. Jansen ▲ 9'
- 11J. Botué ▲ 77'
- 14T. Lahdensuo ▲ 77'
- 26V. Kanižaj ▲ 77'
- 25J. Kekarainen ▲ 88'
- 30V. Purosalo
- 12E. Vuorjoki
- 31O. Maukonen
- 12D. Fox ▼ 90'
- 32F. Strauß
- 25T. Inkinen
- 8R. Selander ▼ 74'
- 6S. Pasanen ▼ 80'
- 10E. Virta ▼ 73'
- 26Pablo Andrade
- 13Jordão Cardoso
- 22Luquinhas
- 9M. López ▼ 74'
Dự bị 7
- 15L. Ivanovic ▲ 73'
- 27B. Mulahalilovic ▲ 74'
- 17T. Jäntti ▲ 74'
- 11O. Koskinen ▲ 80'
- 21M. Vainionpää ▲ 90'
- 33D. Mikhail
- 20M. Könkkölä
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
88Ghi được64
56Thủng lưới65
1.96Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai31