Lahti
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Inter Turku

Lahti vs FC Inter Turku

Tỷ số chung cuộc: Lahti 1-2 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 0, hòa 2, FC Inter Turku thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 4
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
WDLWW Lahti
DDLWW FC Inter Turku
  1. 8' Matias Tamminen
  2. 27' 0-1 M. Almén · J. Hämäläinen
  3. 28' David Agbo
  4. HT0-1
  5. 53' A. El Moukhantir · Bubacar Djaló 1-1
  6. 56' Anour El Moukhantir
  7. 60' T. Jäntti M. Kuningas
  8. 61' Nikko Boxall
  9. 63' N. Nurmi D. Agbo
  10. 63' R. Arciero M. Tamminen
  11. 65' 1-2 N. Nurmi · M. Ojala
  12. 68' L. Hertsi A. El Moukhantir
  13. 68' M. Könkkölä L. Kreković
  14. 69' D. Smith P. Forsell
  15. 69' B. Diallo T. Stavitski
  16. 74' Arian Kabashi
  17. 78' A. Puukko S. Pasanen
  18. 88' Teemu Penninkangas
  19. 89' D. Legbo I. Järvinen
  20. 90'+3 Marin Ljubić
  21. FT1-2

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mannila
  1. 1M. Ljubić
  2. 16J. Tauriainen
  3. 2A. Kabashi
  4. 33L. Šimunović
  5. 27T. Penninkangas
  6. 6S. Pasanen ▼ 78'
  7. 5Bubacar Djaló
  8. 25M. Kuningas ▼ 60'
  9. 34A. El Moukhantir ▼ 68'
  10. 9Matheus Alves
  11. 24L. Kreković ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 17T. Jäntti ▲ 60'
  2. 22L. Hertsi ▲ 68'
  3. 20M. Könkkölä ▲ 68'
  4. 29A. Puukko ▲ 78'
  5. 3D. Koskipalo
  6. 30A. Munukka
  7. 11J. Ali
FC Inter Turku Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Wiss
  1. 13E. Huuhtanen
  2. 18N. Boxall
  3. 4M. Almén
  4. 3J. Hämäläinen
  5. 2J. Niska
  6. 19I. Järvinen ▼ 89'
  7. 14D. Agbo ▼ 63'
  8. 10P. Forsell ▼ 69'
  9. 8M. Ojala
  10. 24T. Stavitski ▼ 69'
  11. 21M. Tamminen ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 5N. Nurmi ▲ 63'
  2. 25R. Arciero ▲ 63'
  3. 9D. Smith ▲ 69'
  4. 31B. Diallo ▲ 69'
  5. 6D. Legbo ▲ 89'
  6. 12M. Riikonen
  7. 28A. Kouame

Thống kê

043
430
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm9
2Trúng đích4
2Chệch đích5
1Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
54Ghi được66
59Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu