FC Inter Turku vs Lahti
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku 0-0 Lahti tại Veikkausliiga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku thắng 6, hòa 2, Lahti thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 19
- Phong độ
- DDLWW FC Inter Turku
- WDLWW Lahti
- 22' Romain Sans
- 44' Iiro Järvinen
- HT0-0
- 60' Tòfol Montiel
- 61' ▲ P. Ahiabu ▼ I. Jarvinen
- 61' ▲ A. Conteh ▼ L. Prokop
- 61' ▲ C. Jephta ▼ V. Ulundu
- 73' ▲ O. Koskinen ▼ D. Heikkinen
- 73' ▲ Martim Augusto ▼ A. Belabid
- 74' ▲ A. Lindholm ▼ Neemias
- 75' ▲ J. Niska ▼ L. Kuittinen
- 85' ▲ L. Essomba ▼ L. Laine
- 89' Antoin Loic Essomba
- 89' ▲ J. Ojanen ▼ M. Sarr
- 90' ▲ V. Vehkonen ▼ C. Montiel
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Huuhtanen
- 20A. Sandler
- 22L. Kuittinen ▼ 75'
- 30Y. Amankwah
- 24J. Tauriainen
- 35E. Kiiskila
- 14J. Laine
- 19I. Jarvinen ▼ 61'
- 28L. Laine ▼ 85'
- 34L. Prokop ▼ 61'
- 27V. Ulundu ▼ 61'
Dự bị 8
- 12E. Vuorjoki
- 4P. Ahiabu ▲ 61'
- 2J. Niska ▲ 75'
- 11J. Botue
- 10A. Conteh ▲ 61'
- 23L. Essomba ▲ 85'
- 17B. Ampofo
- 16C. Jephta ▲ 61'
- 31O. Maukonen
- 27R. Yapi
- 5N. Gianini Dantas
- 4J. Muller
- 3R. Sans
- 8C. Montiel ▼ 90'
- 18Y. Cassubie
- 7D. Heikkinen ▼ 73'
- 77M. Sarr ▼ 89'
- 19Neemias ▼ 74'
- 17A. Belabid ▼ 73'
Dự bị 9
- 12A. Hakala
- 10O. Koskinen ▲ 73'
- 11Martim Augusto ▲ 73'
- 9A. Lindholm ▲ 74'
- 20J. Ojanen ▲ 89'
- 28A. Kabashi
- 6V. Vehkonen ▲ 90'
- 25T. Inkinen
- 44L. Jarvinen
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu8
18Ghi được10
14Thủng lưới4
1.13Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai5